US Orléans vs Le Puy Foot
Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-1 Le Puy Foot tại Championnat National, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 1, hòa 3, Le Puy Foot thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade de la Source, Orléans
- Phong độ
- WLWLD US Orléans
- WLWLD Le Puy Foot
- 10' 0-1 E. Goumot · M. Faty
- 16' G. Tayot
- 36' M. Zogba
- HT0-1
- 46' ▲ S. Luyambula ▼ G. Tayot
- 59' ▲ H. Esmel ▼ S. Akkal
- 65' ▲ C. Rodrigues ▼ A. Lallias
- 69' ▲ I. Bouleghcha ▼ E. Goumot
- 69' ▲ A. Gauthier ▼ P. Wade
- 70' ▲ G. Berthier ▼ M. D'Arpino
- 82' ▲ M. Diako ▼ F. Sanchez Da Silva
- 82' ▲ I. Mohamed ▼ T. Ghalem
- 82' ▲ A. Darnaud ▼ J. Gromat
- 83' J. Morel
- 84' M. Sylla
- 86' J. Giraudon
- 88' S. Luyambula · J. Morel 1-1
- 90' Yellow Card
- 90'+2 C. Jan
- FT1-1
Đội hình
- 30C. Jan
- 23E. Mouton
- 14G. Tayot ▼ 46'
- 6M. D'Arpino ▼ 70'
- 5M. Sylla
- 8J. Giraudon
- 22J. Morel
- 10G. Khous
- 9F. El Khoumisti
- 7F. Sanchez Da Silva ▼ 82'
- 19A. Lallias ▼ 65'
Dự bị 5
- 11G. Berthier ▲ 70'
- 20C. Rodrigues ▲ 65'
- 35M. Keita
- 21M. Diako ▲ 82'
- 28S. Luyambula ▲ 46'
- 30M. Carvalho
- 14E. Goumot ▼ 69'
- 6A. Soualhia
- 5M. Zogba
- 7M. Faty
- 19T. Ghalem ▼ 82'
- 23J. Gromat ▼ 82'
- 8S. Akkal ▼ 59'
- 24P. Nsingi
- 22R. Xhemo
- 10P. Wade ▼ 69'
Dự bị 5
- 25I. Mohamed ▲ 82'
- 17I. Bouleghcha ▲ 69'
- 26H. Esmel ▲ 59'
- 18A. Gauthier ▲ 69'
- 11A. Darnaud ▲ 82'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
45Ghi được49
46Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai26