US Orléans
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Puy Foot

US Orléans vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-2 Le Puy Foot tại Championnat National, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 1, hòa 3, Le Puy Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Trọng tài
E. Barenton
Phong độ
WLWLD US Orléans
WLWLD Le Puy Foot
  1. 16' O. Gassama 1-0
  2. 24' 1-1 M. Ben Fredj
  3. 28' I. Sangaré A. Elogo
  4. 33' T. Bouriaud
  5. HT1-1
  6. 46' G. Berthier S. Solvet
  7. 49' A. Lembezat T. Duponchelle
  8. 62' A. Allée O. Ndiaye
  9. 62' E. Lepaul O. Gassama
  10. 66' 1-2 A. Lembezat
  11. 69' E. Lepaul
  12. 70' C. Akpa
  13. 71' Y. Njoh L. Bretelle
  14. 75' M. Rivera
  15. 79' Y. Marillat
  16. 87' L. Goujon
  17. FT1-2

Đội hình

US Orléans HLV: X. Collin
  1. 1V. Viot
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 3S. Solvet ▼ 46'
  4. 4S. Mambo
  5. 24C. Akpa
  6. 25L. Bretelle ▼ 71'
  7. 2M. Elimbi Gilbert
  8. 15L. Goujon
  9. 5O. Ndiaye ▼ 62'
  10. 13K. Fortuné
  11. 35O. Gassama ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 19G. Berthier ▲ 46'
  2. 17A. Allée ▲ 62'
  3. 28E. Lepaul ▲ 62'
  4. 31Y. Njoh ▲ 71'
  5. 12A. Pagerie
Le Puy Foot HLV: R. Vieira
  1. 30Y. Marillat
  2. 3G. Amiot
  3. 12T. Duponchelle ▼ 49'
  4. 11M. N'Diaye
  5. 5B. Guyot
  6. 19Y. M'Bemba
  7. 23L. Baal
  8. 15A. Elogo ▼ 28'
  9. 6T. Bouriaud
  10. 14M. Ben Fredj
  11. 20M. Rivera

Dự bị 5

  1. 21I. Sangaré ▲ 28'
  2. 8A. Lembezat ▲ 49'
  3. 9O. Dadoune
  4. 13B. Diarra
  5. 40J. Millieras

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
43Ghi được41
47Thủng lưới55
1.16Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu