AS Nancy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Boulogne

AS Nancy vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-2 US Boulogne tại Championnat National, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 1, hòa 3, US Boulogne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 23
Sân vận động
Stade Marcel-Picot, Tomblaine
Phong độ
DDLWW AS Nancy
DLDDD US Boulogne
  1. 5' 0-1 A. Hbouch · T. Rambaud
  2. 10' N. Saint-Ruf
  3. 27' T. Epailly
  4. HT0-1
  5. 55' Y. Pandor
  6. 56' 0-2 G. Zohoré
  7. 60' T. Bouriaud O. Sidibé
  8. 61' W. Bouabdelli
  9. 72' A. Thiare
  10. 73' C. Touré B. Gomel
  11. 73' C. Kitenge Ona Kasongo T. Averlant
  12. 78' N. Zohore
  13. 82' B. Camara A. Thiare
  14. 82' J. Evans M. Carlier
  15. 82' S. Cissé A. Dabasse
  16. 82' H. Touré J. Vercruysse
  17. 86' C. Toure
  18. 87' E. Dabo J. Bultel
  19. 87' C. Fatou T. Epailly
  20. FT0-2

Đội hình

AS Nancy HLV: P. Correa
  1. 16M. Sourzac
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 12A. Julloux
  4. 17M. Carlier▼ 82'
  5. 3G. Tayot
  6. 25A. Thiare▼ 82'
  7. 7B. Gomel▼ 73'
  8. 11O. Sidibé▼ 60'
  9. 10A. Dabasse▼ 82'
  10. 15Z. Fdaouch
  11. 8W. Bouabdeli

Dự bị 5

  1. 6T. Bouriaud▲ 60'
  2. 9C. Touré▲ 73'
  3. 13B. Camara▲ 82'
  4. 22J. Evans▲ 82'
  5. 26S. Cissé▲ 82'
US Boulogne HLV: F. Dagneaux
  1. 16Y. Pandor
  2. 26D. Thiam
  3. 12J. Boyer
  4. 5G. Zohoré
  5. 2S. Gourville
  6. 11T. Averlant▼ 73'
  7. 8J. Vercruysse▼ 82'
  8. 21A. Hbouch
  9. 14J. Bultel▼ 87'
  10. 9T. Rambaud
  11. 24T. Epailly▼ 87'

Dự bị 5

  1. 29C. Kitenge Ona Kasongo▲ 73'
  2. 20H. Touré▲ 82'
  3. 23E. Dabo▲ 87'
  4. 17C. Fatou▲ 87'
  5. 40V. Delins

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
60Ghi được65
34Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu