US Boulogne vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 0-0 AS Nancy tại Ligue 2, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 3, AS Nancy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de la Waroquerie Annexe 1, Saint-Martin-Boulogne
- Phong độ
- DLDDD US Boulogne
- DDLWW AS Nancy
- 10' Julien Boyer
- 16' Adrien Pinot
- HT0-0
- 46' ▲ S. Duflos ▼ Z. Moco
- 54' Walid Bouabdelli
- 67' ▲ V. Orakpo ▼ B. Bokangu
- 68' ▲ M. Lecolier ▼ C. Fatou
- 70' Jérémy Gélin
- 72' ▲ T. Bouriaud ▼ Z. Fdaouch
- 72' ▲ J. Evans ▼ Z. Ztouti
- 86' ▲ J. Bultel ▼ J. Martin
- 86' ▲ E. Kouassi ▼ A. Platret
- 88' ▲ Y. Nahounou ▼ M. Carlier
- 88' ▲ H. Barbier ▼ W. Bouabdelli
- 90' Elydjah Mendy
- FT0-0
Đội hình
- 99B. Noukeu
- 18D. Thiam
- 15A. Pinot
- 5N. Zohore
- 12J. Boyer
- 90J. Martin▼ 86'
- 21A. Platret▼ 86'
- 19N. Binet
- 97Z. Moco▼ 46'
- 3V. Burlet
- 17C. Fatou▼ 68'
Dự bị 7
- 16I. Kone
- 26G. Capuano
- 22S. Duflos▲ 46'
- 14J. Bultel▲ 86'
- 9M. Lecolier▲ 68'
- 77E. Kouassi▲ 86'
- 4J. Kapenga
- 1E. Basilio
- 44E. Tacafred
- 4N. Fernandez
- 21E. Mendy
- 3J. Bourgault
- 25J. Gelin
- 17M. Carlier▼ 88'
- 8W. Bouabdelli▼ 88'
- 26Z. Ztouti▼ 72'
- 7Z. Fdaouch▼ 72'
- 20B. Bokangu▼ 67'
Dự bị 7
- 30G. Lembet
- 6T. Bouriaud▲ 72'
- 12A. Julloux
- 22J. Evans▲ 72'
- 77Y. Nahounou▲ 88'
- 18H. Barbier▲ 88'
- 24V. Orakpo▲ 67'
Thống kê
02⚑2
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
4Dứt điểm12
1Trúng đích3
3Chệch đích4
0Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
478Chuyền bóng347
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
37Ghi được42
53Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai21