Laval
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avranches

Laval vs Avranches

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-0 Avranches tại Championnat National, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 6, hòa 2, Avranches thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 22
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
A. Souifi
Phong độ
LWDLL Laval
LDWDW Avranches
  1. 35' Y. Godart
  2. 35' Y. Godart
  3. HT0-0
  4. 46' M. Hautbois A. Sauvage
  5. 59' M. Lemeray K. Nagera
  6. 64' R. Lamrabette M. Talal
  7. 68' S. Da Silva Pierrick Cros
  8. 77' K. Perrot B. Etcheverria
  9. 84' R. Ferhaoui J. Adéoti
  10. 84' A. Gboho Y. NChobi
  11. FT0-0

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage ▼ 46'
  2. 22Pierrick Cros ▼ 68'
  3. 3M. Baudry
  4. 7B. Goncalves
  5. 17B. Etcheverria ▼ 77'
  6. 4J. Roye
  7. 27J. Adéoti ▼ 84'
  8. 18R. Duterte
  9. 9G. Durbant
  10. 11Y. N'Chobi
  11. 5J. Maggiotti

Dự bị 5

  1. 1M. Hautbois ▲ 46'
  2. 20S. Da Silva ▲ 68'
  3. 2K. Perrot ▲ 77'
  4. 6R. Ferhaoui ▲ 84'
  5. 24A. Gboho ▲ 84'
Avranches HLV: F. Reculeau
  1. 1A. Beuve
  2. 15H. Voyer
  3. 19Y. Godart
  4. 2B. Launey
  5. 5Y. Baret
  6. 8C. Boateng
  7. 28P. Magnon
  8. 10M. Talal ▼ 64'
  9. 25M. Boussaïd
  10. 14F. Bianchini
  11. 17K. Nagera ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 4M. Lemeray ▲ 59'
  2. 7R. Lamrabette ▲ 64'
  3. 6J. Mouaddib
  4. 16B. Cognard
  5. 26A. Tattevin

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu35
58Ghi được39
37Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu