Laval
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Avranches

Laval vs Avranches

Tỷ số chung cuộc: Laval 1-3 Avranches tại Championnat National, 28 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 6, hòa 2, Avranches thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 2
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
M. Leleu
Phong độ
LWDLL Laval
LDWDW Avranches
  1. 23' 0-1 J. Anziani
  2. 27' 0-2 S. Essende
  3. HT0-2
  4. 54' Y. Brun 1-2
  5. 65' M. Expérience M. Belliard
  6. 74' D. Caddy M. Sao
  7. 79' A. Ounahi K. Kouakou
  8. 86' S. NZuzi Y. Brun
  9. 90'+3 B. Jean-Baptiste S. Essende
  10. 90'+2 1-3 M. Expérience
  11. FT1-3

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 25E. Seidou
  3. 27Pierrick Cros
  4. 15J. Mendy
  5. 22J. Tré
  6. 12A. Dembélé
  7. 7M. Ouadah
  8. 6M. Boudjemaa
  9. 14M. Sao ▼ 74'
  10. 11T. Robinet
  11. 10Y. Brun ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 9D. Caddy ▲ 74'
  2. 20S. NZuzi ▲ 86'
  3. 1V. Belon
  4. 8Y. N'Diaye
  5. 13M. Carlier
Avranches HLV: F. Reculeau
  1. 16B. Cognard
  2. 6M. Babel
  3. 15H. Voyer
  4. 4D. Diarra
  5. 5Y. Baret
  6. 8C. Boateng
  7. 28P. Magnon
  8. 10J. Anziani
  9. 9S. Essende ▼ 90'
  10. 11K. Kouakou ▼ 79'
  11. 14M. Belliard ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 33M. Expérience ▲ 65'
  2. 17A. Ounahi ▲ 79'
  3. 12B. Jean-Baptiste ▲ 90'
  4. 2B. Launey
  5. 30C. Rioult

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
38Ghi được43
36Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu