AS Lyon-Duchère
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Annecy

AS Lyon-Duchère vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: AS Lyon-Duchère 0-3 F.C. Annecy tại Championnat National, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Lyon-Duchère thắng 1, hòa 1, F.C. Annecy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 27
Sân vận động
Stade de Balmont, Lyon
Trọng tài
R. Chapapria
Phong độ
WLLLL AS Lyon-Duchère
WWLDW F.C. Annecy
  1. 18' 0-1 R. Spano
  2. 33' 0-2 R. Spano
  3. HT0-2
  4. 56' M. Soumah I. Botella
  5. 69' J. Rocchi O. Wade
  6. 71' Alexis Araujo L. Nomel
  7. 71' 0-3 R. Spano
  8. 72' M. El Jaouhari G. Kyeremeh
  9. 79' T. Bouguerra N. Baouia
  10. 81' M. Chapuis B. Mendy
  11. FT0-3

Đội hình

AS Lyon-Duchère HLV: M. Da Costa
  1. 1M. Hautbois
  2. 5N. Seguin
  3. 28B. Ngwabije
  4. 23H. Ayari
  5. 8N. Baouia ▼ 79'
  6. 24G. Gbelle
  7. 29C. Jacob
  8. 22M. Ezikian
  9. 6M. Fadhloun
  10. 9L. Nomel ▼ 71'
  11. 20I. Botella ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 33M. Soumah ▲ 56'
  2. 10Alexis Araujo ▲ 71'
  3. 34T. Bouguerra ▲ 79'
  4. 40A. Kacou
  5. 35B. Negouai
F.C. Annecy HLV: R. Dru
  1. 40P. Delecroix
  2. 4B. Mendy ▼ 81'
  3. 8J. Goncalvés
  4. 20N. Garby
  5. 34J. Ruque
  6. 6S. Pinto Borges
  7. 5A. Kashi
  8. 25G. Kyeremeh ▼ 72'
  9. 7O. Wade ▼ 69'
  10. 9R. Spano
  11. 18M. Alfarela

Dự bị 5

  1. 11J. Rocchi ▲ 69'
  2. 37M. El Jaouhari ▲ 72'
  3. 23M. Chapuis ▲ 81'
  4. 1J. Perez
  5. 21R. Marie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
39Ghi được49
59Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu