F.C. Annecy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Lyon-Duchère

F.C. Annecy vs AS Lyon-Duchère

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-1 AS Lyon-Duchère tại Championnat National, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 2, hòa 1, AS Lyon-Duchère thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 11
Trọng tài
R. Chapapria
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WLLLL AS Lyon-Duchère
  1. 6' N. Seguin D. Brunetton
  2. 12' A. Sylla 1-0
  3. 33' 1-1 N. Dekoke
  4. HT1-1
  5. 46' O. Tounkara L. Ghezali
  6. 67' M. Alfarela A. Sylla
  7. 72' M. Gunes R. Tamba MPinda
  8. 81' I. Botella L. Nomel
  9. 86' Y. Bensaber R. Spano
  10. FT1-1

Đội hình

F.C. Annecy HLV: M. Poinsignon
  1. 16L. Mocio
  2. 21R. Marie
  3. 3A. Sylla ▼ 67'
  4. 8J. Goncalvés
  5. 20N. Garby
  6. 5A. Kashi
  7. 11J. Rocchi
  8. 23M. Chapuis
  9. 19A. Fillon
  10. 22R. Tamba M'Pinda
  11. 9R. Spano ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 18M. Alfarela ▲ 67'
  2. 33M. Gunes ▲ 72'
  3. 24Y. Bensaber ▲ 86'
  4. 1J. Perez
  5. 34J. Ruque
AS Lyon-Duchère HLV: M. Da Costa
  1. 1M. Hautbois
  2. 14N. Dekoke
  3. 28B. Ngwabije
  4. 12K. M'Dahoma
  5. 33D. Brunetton ▼ 6'
  6. 23H. Ayari
  7. 22M. Ezikian
  8. 6M. Fadhloun
  9. 11J. Rivas Marouani
  10. 9L. Nomel ▼ 81'
  11. 21L. Ghezali ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 5N. Seguin ▲ 6'
  2. 7O. Tounkara ▲ 46'
  3. 20I. Botella ▲ 81'
  4. 29C. Jacob
  5. 40A. Kacou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được39
49Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu