Rodez AF vs Pau Football Club
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 2-2 Pau Football Club tại Ligue 2, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 4, hòa 3, Pau Football Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Phong độ
- WLWDL Rodez AF
- LWLDD Pau Football Club
- 2' 0-1 B. Leye · J. Benet
- 3' Raphaël Lipinski
- 28' I. Balde · R. Lipinski 1-1
- 37' 1-2 B. Leye · A. Briancon
- 45'+3 Hacene Benali
- HT1-2
- 59' ▲ S. Basse ▼ A. Abdallah
- 59' ▲ A. Lefebvre ▼ B. Leye
- 64' ▲ E. Jean-Lambert ▼ R. Ponti
- 64' ▲ S. Luyambula ▼ C. Issanchou
- 64' ▲ K. Nagera ▼ M. Touho
- 64' ▲ L. Gadegbeku ▼ L. Rajot
- 68' ▲ G. Paquiez ▼ A. Briancon
- 68' ▲ A. Mbaye ▼ H. Benali
- 70' Loni Laurent
- 72' ▲ O. Joly ▼ D. Pavlovic
- 83' O. Joly · M. Magnin 2-2
- 85' ▲ N. Nsingi ▼ L. Laurent
- 89' Mathis Magnin
- FT2-2
Đội hình
- 16L. Margueron
- 13C. Issanchou▼ 64'
- 24L. Laurent▼ 85'
- 4M. Magnin
- 3R. Lipinski
- 20R. Ponti▼ 64'
- 6J. Mendes
- 8D. Pavlovic▼ 72'
- 29A. Cartillier
- 18I. Balde
- 11M. Touho▼ 64'
Dự bị 8
- 30E. Crombez
- 15E. Jean-Lambert▲ 64'
- 17D. Vangi
- 28S. Luyambula▲ 64'
- 22O. Joly▲ 72'
- 26S. Benchamma
- 7K. Nagera▲ 64'
- 9N. Nsingi▲ 85'
- 1B. Maubleu
- 2T. Pouilly
- 4A. Dodote
- 88A. Bamba
- 23A. Briancon▼ 68'
- 97A. Abdallah▼ 59'
- 6C. Fall
- 21J. Benet
- 5L. Rajot▼ 64'
- 7H. Benali▼ 68'
- 9B. Leye▼ 59'
Dự bị 9
- 30E. Salles
- 29G. Paquiez▲ 68'
- 39M. Tourraine
- 8S. Basse▲ 59'
- 27L. Gadegbeku▲ 64'
- 11A. Lefebvre▲ 59'
- 19T. Saettel
- 14R. Openda
- 56A. Mbaye▲ 68'
Thống kê
03⚑5
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm14
5Trúng đích2
5Chệch đích11
0Bị chặn1
5Phạt góc3
21Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
490Chuyền bóng370
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu10
25Ghi được9
21Thủng lưới15
2.5Bàn thắng mỗi trận0.9
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai4