Pau Football Club vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 0-1 AS Nancy tại Ligue 2, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 0, hòa 1, AS Nancy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDD Pau Football Club
- DDLWW AS Nancy
- 14' Gaëtan Paquiez
- 18' Axel Dodote
- 43' Nehemiah Fernandez
- HT0-0
- 46' ▲ C. Fall ▼ L. Gadegbeku
- 46' ▲ R. Openda ▼ B. Leye
- 54' Axel Bamba
- 60' ▲ B. Bokangu ▼ N. Obougou
- 61' ▲ T. Saettel ▼ L. Rajot
- 68' ▲ H. Tavares ▼ N. Fernandez
- 68' ▲ M. Fofana ▼ N. Kandil
- 73' ▲ A. Lefebvre ▼ G. Versini
- 86' ▲ C. El Hansar ▼ W. Bouabdelli
- 86' ▲ Z. Ztouti ▼ Z. Fdaouch
- 87' 0-1 B. Bokangu · I. Housni
- 88' Héliohdino Tavares
- 89' ▲ A. Briancon ▼ J. Benet
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Maubleu
- 2T. Pouilly
- 4A. Dodote
- 88A. Bamba
- 29G. Paquiez
- 27L. Gadegbeku▼ 46'
- 10G. Versini▼ 73'
- 21J. Benet▼ 89'
- 5L. Rajot▼ 61'
- 7H. Benali
- 9B. Leye▼ 46'
Dự bị 9
- 30E. Salles
- 23A. Briancon▲ 89'
- 39M. Tourraine
- 8S. Basse
- 22R. Mimb Baheng
- 6C. Fall▲ 46'
- 11A. Lefebvre▲ 73'
- 19T. Saettel▲ 61'
- 14R. Openda▲ 46'
- 1E. Basilio
- 4N. Fernandez▼ 68'
- 77Y. Nahounou
- 21E. Mendy
- 44E. Tacafred
- 70N. Kandil▼ 68'
- 6K. Kebe
- 8W. Bouabdelli▼ 86'
- 7Z. Fdaouch▼ 86'
- 9I. Housni
- 29N. Obougou▼ 60'
Dự bị 9
- 30G. Lembet
- 14N. Saint-Ruf
- 2H. Tavares▲ 68'
- 17M. Fofana▲ 68'
- 45C. El Hansar▲ 86'
- 11S. Cisse
- 10A. Dabasse
- 20B. Bokangu▲ 60'
- 26Z. Ztouti▲ 86'
Thống kê
03⚑5
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
1Trúng đích3
6Chệch đích3
8Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
387Chuyền bóng454
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 3 - 1 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được14
15Thủng lưới9
0.9Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai9