FC Metz vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 0, En Avant de Guingamp thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 19' Jessy Deminguet
- 30' Pape Moussa Fall11mhỏng 11m
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Demouchy · A. Hemia
- 54' Albin Demouchy
- 57' ▲ T. Ducrocq ▼ F. Sanchez Da Silva
- 58' P. M. Fall · M. Colin 1-1
- 60' G. Abuashvili · J. Deminguet 2-1
- 65' ▲ H. Kadamani ▼ B. Munongo
- 66' ▲ J. Chamakh ▼ A. Hemia
- 66' ▲ S. Ben Brahim ▼ T. Ahile
- 66' ▲ D. Gomis ▼ J. Dianganga
- 74' ▲ V. Muntu Wa Mungu ▼ J. Matumona
- 79' ▲ N. Mendy ▼ N. Mbala
- 79' ▲ H. Diallo ▼ P. M. Fall
- 82' ▲ M. Bokele Mputu ▼ G. Abuashvili
- 90'+2 Idris Mohamed
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Fischer
- 22N. Mbala▼ 79'
- 2M. Colin
- 42C. Devenish
- 5J. Ruiz
- 3F. Miguel
- 98I. Mohamed
- 18B. Munongo▼ 65'
- 9G. Abuashvili▼ 82'
- 8J. Deminguet
- 11P. M. Fall▼ 79'
Dự bị 9
- 61P. Sy
- 6N. Mendy▲ 79'
- 20H. Diallo▲ 79'
- 7I. Sane
- 19M. Bokele Mputu▲ 82'
- 32A. Marchal
- 21J. Pandore
- 25C. Melieres
- 38H. Kadamani▲ 65'
- 16A. Ortola
- 3J. Matumona▼ 74'
- 36A. Demouchy
- 24J. Dianganga▼ 66'
- 2E. Koffi
- 11T. Averlant
- 4D. Louiserre
- 21T. Ahile▼ 66'
- 8F. Sanchez Da Silva▼ 57'
- 10A. Hemia▼ 66'
- 18S. Kielt
Dự bị 9
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 39V. Muntu Wa Mungu▲ 74'
- 23J. Chamakh▲ 66'
- 38E. Aucan
- 32I. Diakite
- 20S. Ben Brahim▲ 66'
- 7D. Gomis▲ 66'
- 25T. Ducrocq▲ 57'
- 31J. Matondo
Thống kê
02⚑5
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm12
7Trúng đích7
3Chệch đích5
5Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
6Cứu thua5
377Chuyền bóng557
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu11
25Ghi được13
11Thủng lưới18
2.27Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai5