SC Bastia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Mans FC

SC Bastia vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 0-2 Le Mans FC tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Phong độ
LWLWL SC Bastia
DLDLD Le Mans FC
  1. 3' H. Voyer
  2. 16' 0-1 E. Colas
  3. 23' J. Sebas F. Tomi
  4. 26' D. Guidi
  5. 40' Z. Ariss
  6. 40' A. Lauray
  7. 42' D. Gueye E. Colas
  8. 45'+4 T. Ducrocq
  9. HT0-1
  10. 46' G. Akueson J. Guevara
  11. 60' M. Merghem T. Ducrocq
  12. 67' A. Bourabaa E. Quarshie
  13. 75' A. Roncaglia D. Guidi
  14. 75' C. Vincent R. Beliandjou
  15. 83' W. Harhouz A. Rabillard
  16. 83' M. Robin A. Lauray
  17. 84' A. Ribelin L. Calodat
  18. 89' C. Vincent
  19. 90' 0-2 M. Robin · D. Gueye
  20. FT0-2

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michel Moretti
  1. 1L. Olmeta
  2. 24T. Meynadier
  3. 6D. Guidi▼ 75'
  4. 3J. Guevara▼ 46'
  5. 5Z. Ariss
  6. 66J. Janneh
  7. 13T. Ducrocq▼ 60'
  8. 9F. Tomi▼ 23'
  9. 17J. Eickmayer
  10. 18A. Zaouai
  11. 33R. Beliandjou▼ 75'

Dự bị 7

  1. 16S. Contena
  2. 28G. Akueson▲ 46'
  3. 4A. Roncaglia▲ 75'
  4. 7C. Vincent▲ 75'
  5. 15F. Bohnert
  6. 29M. Merghem▲ 60'
  7. 14J. Sebas▲ 23'
Le Mans FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Patrick Videira
  1. 1E. Hatfout
  2. 31N. Boisse
  3. 17S. Yohou
  4. 5H. Voyer
  5. 8A. Lauray▼ 83'
  6. 18L. Buades
  7. 6E. Quarshie▼ 67'
  8. 29L. Bretelle
  9. 22L. Calodat▼ 84'
  10. 9A. Rabillard▼ 83'
  11. 28E. Colas▼ 42'

Dự bị 7

  1. 55A. Delbecque
  2. 12A. Ribelin▲ 84'
  3. 25D. Gueye▲ 42'
  4. 20W. Harhouz▲ 83'
  5. 3I. Cossier
  6. 11A. Bourabaa▲ 67'
  7. 24M. Robin▲ 83'

Thống kê

042
320
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm7
2Trúng đích5
3Chệch đích2
3Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
360Chuyền bóng324
76%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
23Ghi được57
40Thủng lưới34
0.68Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu