Le Mans FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia

Le Mans FC vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 1-0 SC Bastia tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Marie-Marvingt, Le Mans
Phong độ
DLDLD Le Mans FC
LWLWL SC Bastia
  1. 25' Anthony Ribelin
  2. HT0-0
  3. 46' W. Harhouz T. Luvambo
  4. 60' C. Vincent F. Tomi
  5. 61' N. Parravicini M. Ble
  6. 64' Théo Eyoum
  7. 64' Dominique Guidi
  8. 65' L. Calodat L. Abanda
  9. 65' E. Quarshie J. Vercruysse
  10. 65' M. Robin M. Rossignol
  11. 76' T. Meynadier F. Bohnert
  12. 76' I. Karamoko J. Sebas
  13. 77' Milan Robin
  14. 81' B. Oggad A. Ribelin
  15. 84' Samuel Yohou
  16. 88' Nicolas Parravicini
  17. 90'+3 A. Aiki J. Janneh
  18. 90' D. Gueye11m 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Le Mans FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Patrick Videira
  1. 98N. Kocik
  2. 21T. Eyoum
  3. 17S. Yohou
  4. 5H. Voyer
  5. 8A. Lauray
  6. 12A. Ribelin▼ 81'
  7. 10J. Vercruysse▼ 65'
  8. 27M. Rossignol▼ 65'
  9. 11L. Abanda▼ 65'
  10. 25D. Gueye
  11. 23T. Luvambo▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1E. Hatfout
  2. 22L. Calodat▲ 65'
  3. 6E. Quarshie▲ 65'
  4. 24M. Robin▲ 65'
  5. 20W. Harhouz▲ 46'
  6. 26B. Oggad▲ 81'
  7. 9A. Rabillard
SC Bastia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michel Moretti
  1. 30J. Placide
  2. 15F. Bohnert▼ 76'
  3. 6D. Guidi
  4. 4A. Roncaglia
  5. 17Z. Ariss
  6. 29L. Etoga
  7. 66J. Janneh▼ 90'
  8. 10A. Boutrah
  9. 9F. Tomi▼ 60'
  10. 25M. Ble▼ 61'
  11. 14J. Sebas▼ 76'

Dự bị 7

  1. 1L. Olmeta
  2. 28G. Akueson
  3. 24T. Meynadier▲ 76'
  4. 7C. Vincent▲ 60'
  5. 22A. Aiki▲ 90'
  6. 8I. Karamoko▲ 76'
  7. 19N. Parravicini▲ 61'

Thống kê

049
520
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích5
5Bị chặn5
9Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
326Chuyền bóng299
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
57Ghi được23
34Thủng lưới40
1.54Bàn thắng mỗi trận0.68
16Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn6
28Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu