En Avant de Guingamp
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia

En Avant de Guingamp vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-1 SC Bastia tại Ligue 2, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 1, hòa 3, SC Bastia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LWLWL SC Bastia
  1. 44' A. Sissoko S. Nair
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 R. Beliandjou
  4. 60' E. Koffi J. Matumona
  5. 60' F. Mbemba A. Sagna
  6. 61' Y. Demoncy K. Sidibe
  7. 70' Y. Njoya T. Ahile
  8. 71' F. Bohnert J. Eickmayer
  9. 72' J. Sebas R. Beliandjou
  10. 85' A. Boutrah A. Zaouai
  11. FT0-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola
  2. 3J. Matumona▼ 60'
  3. 36A. Demouchy
  4. 18S. Nair▼ 44'
  5. 29A. Abdallah
  6. 8K. Sidibe▼ 61'
  7. 4D. Louiserre
  8. 11A. Sagna▼ 60'
  9. 27S. Kielt
  10. 39T. Ahile▼ 70'
  11. 9L. Mafouta

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 21Y. Demoncy▲ 61'
  3. 2E. Koffi▲ 60'
  4. 37T. Matondo
  5. 17F. Mbemba▲ 60'
  6. 22A. Sissoko▲ 44'
  7. 34Y. Njoya▲ 70'
SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michel Moretti
  1. 1L. Olmeta
  2. 24T. Meynadier
  3. 28G. Akueson
  4. 6D. Guidi
  5. 5Z. Ariss
  6. 13T. Ducrocq
  7. 66J. Janneh
  8. 9F. Tomi
  9. 17J. Eickmayer▼ 71'
  10. 18A. Zaouai▼ 85'
  11. 33R. Beliandjou▼ 72'

Dự bị 7

  1. 16S. Contena
  2. 4A. Roncaglia
  3. 7C. Vincent
  4. 15F. Bohnert▲ 71'
  5. 10A. Boutrah▲ 85'
  6. 8I. Karamoko
  7. 14J. Sebas▲ 72'

Thống kê

002
500
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm11
0Trúng đích6
5Chệch đích2
4Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi11
5Cứu thua0
568Chuyền bóng251
84%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
50Ghi được23
54Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu