SC Bastia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
En Avant de Guingamp

SC Bastia vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 1-3 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 3, hòa 3, En Avant de Guingamp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Phong độ
LWLWL SC Bastia
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 5' 0-1 D. N'Landu · J. Hatchi
  2. 11' 0-2 J. Hatchi · G. Ott
  3. 21' Gustave Akueson
  4. 27' Nicolas Parravicini
  5. HT0-2
  6. 46' Jeremy Sebas
  7. 46' F. Bohnert T. Meynadier
  8. 46' F. Tomi I. Karamoko
  9. 47' Christophe Vincent
  10. 47' Dylan Louiserre
  11. 55' 0-3 L. Mafouta · G. Ott
  12. 56' D. Ourega A. Abdallah
  13. 62' A. Aiki J. Sebas
  14. 63' A. Boutrah · L. Etoga 1-3
  15. 70' J. Matumona J. Hatchi
  16. 71' T. Ahile D. N'Landu
  17. 75' M. Ble N. Parravicini
  18. 82' A. Roncaglia G. Akueson
  19. 84' Jérémie Matumona
  20. 88' T. Bartouche-Selbonne A. Ortola
  21. 89' S. Kielt G. Ott
  22. FT1-3

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michel Moretti
  1. 30J. Placide
  2. 24T. Meynadier▼ 46'
  3. 6D. Guidi
  4. 28G. Akueson▼ 82'
  5. 5Z. Ariss
  6. 7C. Vincent
  7. 29L. Etoga
  8. 14J. Sebas▼ 62'
  9. 8I. Karamoko▼ 46'
  10. 10A. Boutrah
  11. 19N. Parravicini▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1L. Olmeta
  2. 15F. Bohnert▲ 46'
  3. 4A. Roncaglia▲ 82'
  4. 66J. Janneh
  5. 11M. Ble▲ 75'
  6. 9F. Tomi▲ 46'
  7. 25A. Aiki▲ 62'
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola▼ 88'
  2. 2E. Koffi
  3. 7D. Gomis
  4. 36A. Demouchy
  5. 29A. Abdallah▼ 56'
  6. 20J. Hatchi▼ 70'
  7. 6D. N'Landu▼ 71'
  8. 4D. Louiserre
  9. 24G. Ott▼ 89'
  10. 10A. Hemia
  11. 9L. Mafouta

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne▲ 88'
  2. 3J. Matumona▲ 70'
  3. 23D. Ourega▲ 56'
  4. 33E. Gassama
  5. 39T. Ahile▲ 71'
  6. 34Y. Njoya
  7. 18S. Kielt▲ 89'

Thống kê

046
320
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
4Chệch đích5
4Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị3
27Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
325Chuyền bóng326
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
23Ghi được50
40Thủng lưới54
0.68Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn22
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu