US Boulogne vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-2 F.C. Annecy tại Ligue 2, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 0, hòa 2, F.C. Annecy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
- Phong độ
- DLDDD US Boulogne
- WWLDW F.C. Annecy
- 16' ▲ S. Duflos ▼ N. Binet
- 27' ▲ T. Patterson ▼ F. Lajugie
- 34' Axel Drouhin
- 45'+2 Ahmed Kashi
- 45' 0-1 A. Larose · M. S. Dion
- HT0-1
- 53' 0-2 T. Rambaud · M. S. Dion
- 60' ▲ V. Jacob ▼ A. Larose
- 60' ▲ B. Toure ▼ M. S. Dion
- 61' ▲ A. Gomes ▼ T. Rambaud
- 64' ▲ A. El Farissi ▼ N. Fatar
- 64' ▲ C. Fatou ▼ M. Lecolier
- 71' A. El Farissi · A. Platret 1-2
- 81' ▲ J. Boyer ▼ V. Burlet
- 90'+5 ▲ C. Makutungu ▼ C. Billemaz
- FT1-2
Đội hình
- 99B. Noukeu 5.9
- 15A. Pinot 5.9
- 25S. Gourville 7.2
- 5N. Zohore 6.7
- 3V. Burlet ▼ 81' 6.3
- 90J. Martin 6.6
- 21A. Platret ⇢ 6.2
- 23N. Fatar ▼ 64' 6.3
- 14J. Bultel 6.5
- 19N. Binet ▼ 16' 6.7
- 9M. Lecolier ▼ 64' 6.9
Dự bị 5
- 16I. Kone
- 12J. Boyer ▲ 81' 6.7
- 10A. El Farissi ⚽ ▲ 64' 7.3
- 22S. Duflos ▲ 16' 5.3
- 17C. Fatou ▲ 64' 6.5
- 1F. Escales 6.6
- 2T. Rowe 6.2
- 6F. Lajugie ▼ 27' 6.9
- 18A. Drouhin 6.3
- 27J. Kouadio 6.3
- 29A. Casadei 6.9
- 5A. Kashi 6.9
- 28A. Larose ⚽ ▼ 60' 7.3
- 80M. S. Dion ⇢2 ▼ 60' 6.9
- 22C. Billemaz ▼ 90' 6.2
- 9T. Rambaud ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 7V. Jacob ▲ 60' 6.3
- 71B. Toure ▲ 60' 6.5
- 26C. Makutungu ▲ 90'
- 20T. Patterson ▲ 27' 7.3
- 41T. Delphis
- 11A. Gomes ▲ 61' 6.6
Thống kê
00⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
412Chuyền bóng330
271Chuyền chính xác212
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
37Ghi được49
53Thủng lưới42
0.95Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26