F.C. Annecy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Boulogne

F.C. Annecy vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-1 US Boulogne tại Ligue 2, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 4, hòa 2, US Boulogne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
DLDDD US Boulogne
  1. 5' J. Tiendrebeogo · A. Larose 1-0
  2. 36' Paul Venot
  3. HT1-0
  4. 46' J. Boyer E. Kouassi
  5. 52' Quentin Paris
  6. 61' A. Hbouch A. Larose
  7. 61' T. Rambaud Q. Paris
  8. 61' B. Toure J. Tiendrebeogo
  9. 67' 1-1 C. Fatou · A. Platret
  10. 75' S. Keita A. Platret
  11. 76' A. Uriev I. Kone
  12. 79' F. Lajugie T. Rowe
  13. 82' M. Veillon P. Venot
  14. 82' J. Bultel C. Fatou
  15. 84' Sonny Duflos
  16. 87' N. Zohore A. Pinot
  17. 90'+6 Sonny Duflos
  18. 90' Nathan Zohoré
  19. 90'+6 Sonny Duflos
  20. FT1-1

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Laurent Guyot
  1. 16T. Callens 6.7
  2. 41T. Delphis 6.3
  3. 18A. Drouhin 6.9
  4. 27J. Kouadio 6.5
  5. 2T. Rowe ▼ 79' 6.7
  6. 25P. Venot ▼ 82' 6.2
  7. 5A. Kashi 6.9
  8. 22C. Billemaz 7.5
  9. 28A. Larose ▼ 61' 6.9
  10. 33Q. Paris ▼ 61' 5.9
  11. 20J. Tiendrebeogo ▼ 61' 7.9

Dự bị 7

  1. 30M. Gonzalez
  2. 3H. Koutoune
  3. 6F. Lajugie ▲ 79' 6.6
  4. 23M. Veillon ▲ 82' 6.6
  5. 8A. Hbouch ▲ 61' 6.2
  6. 9T. Rambaud ▲ 61' 6.2
  7. 71B. Toure ▲ 61' 6.3
US Boulogne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 16I. Kone ▼ 76' 6.3
  2. 18D. Thiam 6.2
  3. 15A. Pinot ▼ 87' 6.9
  4. 25S. Gourville 7.0
  5. 33E. Kouassi ▼ 46' 6.3
  6. 21A. Platret ▼ 75' 6.5
  7. 22S. Duflos 6.2
  8. 19N. Binet 6.5
  9. 27E. Mpembele Boula 6.0
  10. 23N. Fatar 6.9
  11. 17C. Fatou ▼ 82' 7.3

Dự bị 7

  1. 30A. Uriev ▲ 76' 7.2
  2. 12J. Boyer ▲ 46' 6.9
  3. 20H. Toure
  4. 5N. Zohore ▲ 87' 6.6
  5. 14J. Bultel ▲ 82' 6.7
  6. 10A. El Farissi
  7. 11S. Keita ▲ 75' 6.9

Thống kê

026
131
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị5
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
345Chuyền bóng418
217Chuyền chính xác261
63%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
49Ghi được37
42Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu