Red Star F.C. vs SC Bastia
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 4-3 SC Bastia tại Ligue 2, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 1, hòa 1, SC Bastia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 30
- Phong độ
- WDDLW Red Star F.C.
- LWLWL SC Bastia
- -5' Dominique Guidi
- 7' 0-1 J. Guevara
- 15' D. Durand · P. Lemonnier 1-1
- 20' Giovanni Haag
- 34' 1-2 F. Tomi
- 37' 1-3 P. Lemonnierphản lưới
- HT1-3
- 46' ▲ S. E. Khaoui ▼ G. Haag
- 48' D. Durand · K. Cabral 2-3
- 58' D. Durand · J. Ikanga 3-3
- 65' ▲ J. Janneh ▼ A. Zaouai
- 65' ▲ J. Sebas ▼ A. Boutrah
- 66' Florian Bohnert
- 75' ▲ H. Benali ▼ K. Cabral
- 75' ▲ P. M. Ba ▼ J. Ikanga
- 75' ▲ T. Magnin ▼ D. Sylla
- 77' ▲ V. Lebas da Silva ▼ F. Bohnert
- 77' ▲ R. Beliandjou ▼ F. Tomi
- 84' ▲ M. Huard ▼ R. Hachem
- 84' ▲ I. Karamoko ▼ D. Guidi
- 86' H. Benali · P. M. Ba 4-3
- 89' Hacene Benali
- 90'+6 Hacene Benali
- FT4-3
Đội hình
- 16G. Poussin 7.3
- 22D. Sylla ▼ 75' 6.3
- 20D. Durivaux 6.7
- 27B. Danger 6.3
- 24P. Lemonnier ⇢ 6.2
- 7D. Durand ⚽3 9.7
- 4B. Pierret 7.3
- 98R. Hachem ▼ 84' 6.7
- 81G. Haag ▼ 46' 6.5
- 23J. Ikanga ⇢ ▼ 75' 8.0
- 91K. Cabral ⇢ ▼ 75' 6.9
Dự bị 7
- 1Q. Beunardeau
- 10S. E. Khaoui ▲ 46' 6.3
- 3M. Huard ▲ 84' 6.7
- 29H. Benali ⚽ ▲ 75' 7.2
- 21A. Hachem
- 9P. M. Ba ▲ 75' 7.0
- 2T. Magnin ▲ 75' 6.3
- 1L. Olmeta 6.5
- 6D. Guidi ▼ 84' 6.2
- 28G. Akueson 6.2
- 3J. Guevara ⚽ 6.7
- 12N. Zilliox 6.9
- 13T. Ducrocq 6.9
- 17J. Eickmayer 6.2
- 15F. Bohnert ▼ 77' 6.2
- 18A. Zaouai ▼ 65' 6.6
- 9F. Tomi ⚽ ▼ 77' 7.7
- 10A. Boutrah ▼ 65' 6.0
Dự bị 7
- 16S. Contena
- 66J. Janneh ▲ 65' 6.7
- 8I. Karamoko ▲ 84' 6.3
- 36V. Lebas da Silva ▲ 77' 6.2
- 35R. Beliandjou ▲ 77' 6.2
- 33M. Petrignani
- 14J. Sebas ▲ 65' 6.7
Thống kê
12⚑4
⚑211
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm12
8Trúng đích7
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc2
7Việt vị1
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
429Chuyền bóng285
337Chuyền chính xác198
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
51Ghi được23
45Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận0.68
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn6
26Hiệp hai9