Red Star F.C. vs SC Bastia
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-0 SC Bastia tại Ligue 2, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 1, hòa 1, SC Bastia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Phong độ
- WDDLW Red Star F.C.
- LWLWL SC Bastia
- 32' Jose Dembi
- 35' Blondon Meyapya Fongain
- 45'+1 Hianga'a M'Bock
- HT0-0
- 46' ▲ C. Rodrigues ▼ A. Boutrah
- 56' Clement Rodrigues
- 63' ▲ M. Ifnaoui ▼ J. Eickmayer
- 64' Merwan Ifnaoui
- 71' ▲ S. Renel ▼ A. Badji
- 71' ▲ H. Benali ▼ H. Mbock
- 72' Loïc Etoga
- 80' ▲ F. Tomi ▼ L. Cissé
- 80' ▲ M. Blé ▼ L. Tramoni
- 88' ▲ I. Botella ▼ K. Cissé
- 88' ▲ C. Inao Oulaï ▼ J. Maggiotti
- 90'+1 Ryad Hachem
- 90'+3 Felix Tomi
- FT0-0
Đội hình
- 40R. Risser 9.2
- 20D. Durivaux 7.5
- 2B. Meyapya 7.2
- 28L. Kouagba 7.3
- 98R. Hachem 7.9
- 26F. Dembi 7.3
- 11K. Cissé ▼ 88' 6.0
- 19H. Mbock ▼ 71' 6.6
- 8J. Eickmayer ▼ 63' 6.2
- 7D. Durand 7.2
- 21A. Badji ▼ 71' 7.0
Dự bị 7
- 10M. Ifnaoui ▲ 63' 6.3
- 97S. Renel ▲ 71' 6.5
- 29H. Benali ▲ 71' 6.7
- 17I. Botella ▲ 88'
- 13F. Doucouré
- 5J. Escartin
- 30P. Bonet
- 30J. Placide 6.7
- 24T. Meynadier 7.0
- 28G. Akueson 7.3
- 6D. Guidi 7.2
- 15F. Bohnert 7.3
- 13T. Ducrocq 7.5
- 14L. Etoga 7.2
- 27L. Tramoni ▼ 80' 6.3
- 5J. Maggiotti ▼ 88' 7.7
- 10A. Boutrah ▼ 46' 6.6
- 11L. Cissé ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 25C. Rodrigues ▲ 46' 6.3
- 9F. Tomi ▲ 80' 6.5
- 33M. Blé ▲ 80' 6.5
- 2C. Inao Oulaï ▲ 88'
- 23J. Fabri
- 22C. Traoré
- 7C. Vincent
Thống kê
05⚑2
⚑1130
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm19
0Trúng đích10
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
2Phạt góc11
3Việt vị2
19Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
10Cứu thua0
404Chuyền bóng346
305Chuyền chính xác264
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
53Ghi được66
68Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai28