SC Bastia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Red Star F.C.

SC Bastia vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 1-0 Red Star F.C. tại Ligue 2, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 3, hòa 1, Red Star F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Armand-Césari, Furiani
Phong độ
LWLWL SC Bastia
WDDLW Red Star F.C.
  1. 7' Christ Inao Oulaï
  2. 23' S. Renel B. Danger
  3. 36' Ryad Hachem
  4. 45'+5 Johny Placide
  5. 45'+3 Amine Boutrah
  6. HT0-0
  7. 46' L. Tramoni A. Aiki
  8. 60' A. Fall A. Badji
  9. 60' F. Dembi J. Escartin
  10. 62' J. Maggiotti M. Blé
  11. 68' J. Sebas · L. Tramoni 1-0
  12. 72' K. Cissé H. Benali
  13. 72' D. Durand F. Dembi
  14. 80' L. Etoga C. Inao Oulaï
  15. 84' L. Cissé J. Sebas
  16. 90'+1 Florian Bohnert
  17. FT1-0

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Tavenot
  1. 30J. Placide 6.9
  2. 15F. Bohnert 7.0
  3. 28G. Akueson 7.3
  4. 4A. Roncaglia 7.2
  5. 17Z. Ariss 7.2
  6. 13T. Ducrocq 7.3
  7. 2C. Inao Oulaï ▼ 80' 7.0
  8. 22J. Sebas ▼ 84' 7.9
  9. 10A. Boutrah 7.0
  10. 19A. Aiki ▼ 46' 6.6
  11. 33M. Blé ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 27L. Tramoni ▲ 46' 7.6
  2. 5J. Maggiotti ▲ 62' 6.6
  3. 14L. Etoga ▲ 80' 6.6
  4. 11L. Cissé ▲ 84' 6.6
  5. 23J. Fabri
  6. 3J. Guevara
  7. 6D. Guidi
Red Star F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Poirier
  1. 40R. Risser 7.2
  2. 20D. Durivaux 6.9
  3. 24P. Lemonnier 7.2
  4. 28L. Kouagba 6.9
  5. 13F. Doucouré 6.7
  6. 27B. Danger ▼ 23' 6.7
  7. 5J. Escartin ▼ 60' 6.9
  8. 98R. Hachem 7.2
  9. 10M. Ifnaoui 6.7
  10. 29H. Benali ▼ 72' 6.9
  11. 21A. Badji ▼ 60' 6.9

Dự bị 6

  1. 97S. Renel ▲ 23' 6.3
  2. 9A. Fall ▲ 60' 6.3
  3. 26F. Dembi ▲ 60' 6.5
  4. 11K. Cissé ▲ 72' 6.5
  5. 7D. Durand ▲ 72' 6.6
  6. 50V. Rabouille

Thống kê

041
210
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm5
8Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
1Phạt góc2
5Việt vị0
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua7
500Chuyền bóng366
417Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
66Ghi được53
45Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu