F.C. Annecy
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Nancy

F.C. Annecy vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-2 AS Nancy tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 1, hòa 1, AS Nancy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WLDWL F.C. Annecy
LWWLL AS Nancy
  1. 9' T. Rambaud 1-0
  2. 14' 1-1 P. Ouotro
  3. 25' Ahmed Kashi
  4. 44' Axel Drouhin
  5. HT1-1
  6. 46' M. Veillon A. Kashi
  7. 49' Nicolas Saint-Ruf
  8. 59' T. Rowe C. Billemaz
  9. 59' B. Toure P. Venot
  10. 60' J. Tiendrebeogo A. Hbouch
  11. 61' T. Bouriaud M. Carlier
  12. 69' Vincent Pajot
  13. 69' W. Bouabdelli O. Sidibe
  14. 69' B. Bokangu C. Suljic
  15. 72' Walid Bouabdelli
  16. 77' M. Experience P. Ouotro
  17. 77' J. Evans F. Maouassa
  18. 78' 1-2 J. Evans · Z. Fdaouch
  19. 81' Thibault Rambaud
  20. 82' Martin Expérience
  21. FT1-2

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Laurent Guyot
  1. 1F. Escales 6.3
  2. 41T. Delphis 6.9
  3. 18A. Drouhin 6.9
  4. 27J. Kouadio 6.3
  5. 3H. Koutoune 6.2
  6. 17V. Pajot 6.7
  7. 5A. Kashi ▼ 46' 6.2
  8. 22C. Billemaz ▼ 59' 6.2
  9. 25P. Venot ▼ 59' 6.7
  10. 9T. Rambaud 7.5
  11. 8A. Hbouch ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 16T. Callens
  2. 2T. Rowe ▲ 59' 5.9
  3. 23M. Veillon ▲ 46' 6.3
  4. 20J. Tiendrebeogo ▲ 60' 6.5
  5. 29A. Casadei
  6. 71B. Toure ▲ 59' 7.0
  7. 33Q. Paris
AS Nancy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pablo Correa
  1. 40N. Kenzo 6.2
  2. 12A. Julloux 6.7
  3. 14N. Saint-Ruf 6.9
  4. 4N. Fernandez 6.3
  5. 23R. Bamba 6.9
  6. 17M. Carlier ▼ 61' 6.6
  7. 5C. Suljic ▼ 69' 7.5
  8. 27F. Maouassa ▼ 77' 6.9
  9. 11O. Sidibe ▼ 69' 6.7
  10. 7Z. Fdaouch 7.2
  11. 29P. Ouotro ▼ 77' 7.5

Dự bị 7

  1. 30A. Toure
  2. 6T. Bouriaud ▲ 61' 7.2
  3. 8W. Bouabdelli ▲ 69' 6.9
  4. 19M. Experience ▲ 77' 6.9
  5. 20B. Bokangu ▲ 69' 6.5
  6. 22J. Evans ▲ 77' 7.5
  7. 77Y. Nahounou

Thống kê

044
330
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm12
2Trúng đích6
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
407Chuyền bóng345
292Chuyền chính xác215
72%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
49Ghi được42
42Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu