Montpellier HSC vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC 1-1 Red Star F.C. tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- WWDLW Montpellier HSC
- DDLWW Red Star F.C.
- 11' 0-1 D. Durand · D. Sylla
- 12' ▲ N. Pays ▼ K. Fayad
- 38' B. Omeragic · N. Mbuku 1-1
- 40' Jovany Ikanga
- HT1-1
- 46' ▲ S. Renel ▼ V. Kany
- 59' ▲ S. E. Khaoui ▼ J. Ikanga
- 59' ▲ A. Hachem ▼ G. Trani
- 67' Bećir Omeragić
- 67' ▲ J. Chotard ▼ Y. Mouanga
- 72' ▲ T. Sainte-Luce ▼ L. Mincarelli
- 82' Dembo Sylla
- 84' ▲ T. Savanier ▼ T. Coulibaly
- 85' ▲ M. Ahamada ▼ R. Hachem
- FT1-1
Đội hình
- 50V. Dzodic 6.7
- 29E. Tchato 7.0
- 15J. Laporte 6.6
- 6C. Jullien 6.2
- 21L. Mincarelli ▼ 72' 6.9
- 23Y. Mouanga ▼ 67' 6.6
- 27B. Omeragic ⚽ 8.2
- 7N. Mbuku ⇢ 6.3
- 10K. Fayad ▼ 12' 6.5
- 70T. Coulibaly ▼ 84' 6.5
- 19A. Mendy 6.6
Dự bị 7
- 31S. Ngapandouetnbu
- 3N. El Hannach
- 17T. Sainte-Luce ▲ 72' 6.9
- 44T. Chennahi
- 13J. Chotard ▲ 67' 6.7
- 11T. Savanier ▲ 84' 6.5
- 18N. Pays ▲ 12' 6.2
- 1Q. Beunardeau 6.7
- 20D. Durivaux 7.2
- 24P. Lemonnier 6.9
- 12V. Kany ▼ 46' 6.3
- 22D. Sylla ⇢ 6.2
- 98R. Hachem ▼ 85' 6.6
- 8J. Eickmayer 6.9
- 11K. Cisse 6.5
- 23J. Ikanga ▼ 59' 6.3
- 25G. Trani ▼ 59' 6.3
- 7D. Durand ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 30V. Rabouille
- 3M. Huard
- 37R. Matuvangua
- 10S. E. Khaoui ▲ 59' 6.9
- 17S. Renel ▲ 46' 7.0
- 29H. Benali
- 21A. Hachem ▲ 59' 6.6
- 31M. Ahamada ▲ 85' 6.6
Thống kê
01⚑1
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
1Phạt góc2
7Việt vị4
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
434Chuyền bóng410
362Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
42Ghi được51
33Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26