Martigues
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Metz

Martigues vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Martigues 1-4 FC Metz tại Ligue 2, 11 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade Francis Turcan, Martigues
Phong độ
WLDLD Martigues
WDDDW FC Metz
  1. 2' 0-1 P. Diallo · K. Van Den Kerkhof
  2. 13' K. Tlili · A. Ipiélé 1-1
  3. 16' 1-2 G. Hein11m
  4. 21' Nathanaël Saintini
  5. 35' 1-3 G. Hein11m
  6. 39' I. Traoré S. Sané
  7. HT1-3
  8. 51' Francois Kembolo Luyeye
  9. 56' O. Mendy F. Kembolo
  10. 72' B. Moussiti-Oko N. Saintini
  11. 72' L. Morante R. Montiel
  12. 73' S. Shamal A. Djaha
  13. 75' I. Sané P. Diallo
  14. 75' A. Jallow M. Bokele Mputu
  15. 79' Leandro Morante
  16. 81' 1-4 A. Jallow · C. Sabaly
  17. 83' Matthieu Udol
  18. 85' M. Siby O. Orinel
  19. 90'+1 M. Colin K. Van Den Kerkhof
  20. 90'+1 I. Gueye C. Sabaly
  21. FT1-4

Đội hình

Martigues Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Malek
  1. 20Y. Etilé
  2. 39N. Saintini▼ 72'
  3. 3S. Solvet
  4. 5S. Falette
  5. 22A. Djaha▼ 73'
  6. 6F. Kembolo▼ 56'
  7. 12M. Robin
  8. 10K. Tlili
  9. 7O. Orinel▼ 85'
  10. 27A. Ipiélé
  11. 9R. Montiel▼ 72'

Dự bị 7

  1. 29O. Mendy▲ 56'
  2. 14B. Moussiti-Oko▲ 72'
  3. 24L. Morante▲ 72'
  4. 17S. Shamal▲ 73'
  5. 23M. Siby▲ 85'
  6. 50A. Anzimati
  7. 41M. Bamba
FC Metz Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 29A. Bodart
  2. 22K. Van Den Kerkhof▼ 90'
  3. 38S. Sané▼ 39'
  4. 15A. Lô
  5. 3M. Udol
  6. 12A. Touré
  7. 7G. Hein
  8. 20J. Deminguet
  9. 19M. Bokele Mputu▼ 75'
  10. 10P. Diallo▼ 75'
  11. 14C. Sabaly▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8I. Traoré▲ 39'
  2. 9I. Sané▲ 75'
  3. 36A. Jallow▲ 75'
  4. 2M. Colin▲ 90'
  5. 18I. Gueye▲ 90'
  6. 16A. Oukidja
  7. 6J. Nduquidi

Thống kê

031
510
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm14
4Trúng đích8
7Chệch đích4
3Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị5
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
416Chuyền bóng502
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
43Ghi được89
65Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu