FC Metz
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Martigues

FC Metz vs Martigues

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 6-0 Martigues tại Ligue 2, 24 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLDLD Martigues
  1. 24' Bevic Moussiti Oko
  2. 35' C. Sabaly 1-0
  3. 37' M. Udol · P. Diallo 2-0
  4. 45'+3 C. Sabaly · M. Udol 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' A. Djaha Y. Hadjem
  7. 46' K. Tlili P. Ouotro
  8. 48' C. Sabaly · S. Elisor 4-0
  9. 57' Oucasse Mendy
  10. 62' B. Stambouli J. Deminguet
  11. 62' M. Bokele Mputu P. Diallo
  12. 62' I. Sané C. Sabaly
  13. 67' M. Bonalair S. Falette
  14. 67' A. Ipiélé B. Moussiti-Oko
  15. 70' M. Udol · S. Elisor 5-0
  16. 72' J. Asoro S. Elisor
  17. 72' Fali Candé G. Hein
  18. 81' K. Benabdelouahed A. Amraoui
  19. 81' I. Sané · J. Asoro 6-0
  20. 84' Matthieu Udol
  21. FT6-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 16A. Oukidja
  2. 2M. Colin
  3. 38S. Sané
  4. 15A. Lô
  5. 3M. Udol
  6. 36A. Jallow
  7. 20J. Deminguet ▼ 62'
  8. 7G. Hein ▼ 72'
  9. 10P. Diallo ▼ 62'
  10. 31S. Elisor ▼ 72'
  11. 14C. Sabaly ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 21B. Stambouli ▲ 62'
  2. 19M. Bokele Mputu ▲ 62'
  3. 9I. Sané ▲ 62'
  4. 99J. Asoro ▲ 72'
  5. 5Fali Candé ▲ 72'
  6. 61P. Sy
  7. 39K. Kouao
Martigues Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Laurey
  1. 30J. Aymes
  2. 21Y. Hadjem ▼ 46'
  3. 39N. Saintini
  4. 24L. Morante
  5. 5S. Falette ▼ 67'
  6. 18A. Amraoui ▼ 81'
  7. 29O. Mendy
  8. 12M. Robin
  9. 23M. Siby
  10. 14B. Moussiti-Oko ▼ 67'
  11. 19P. Ouotro ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22A. Djaha ▲ 46'
  2. 10K. Tlili ▲ 46'
  3. 33M. Bonalair ▲ 67'
  4. 27A. Ipiélé ▲ 67'
  5. 35K. Benabdelouahed ▲ 81'
  6. 40Y. Marillat
  7. 8I. Zouaoui

Thống kê

015
520
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm12
11Trúng đích5
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
647Chuyền bóng302
589Chuyền chính xác228
91%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu42
89Ghi được43
44Thủng lưới65
1.82Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu