US Concarneau vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 2-3 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 3, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- LDWDD US Concarneau
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 1' 0-1 A. El Ouazzani · L. Maronnier
- 41' Kalidou Sidibé
- 45' Baptiste Roux
- HT0-1
- 55' Jacques Siwe
- 58' 0-2 A. El Ouazzani
- 63' ▲ I. Matondo ▼ A. Urié
- 63' ▲ B. Guillaume ▼ J. Siwe
- 65' ▲ C. Rodrigues ▼ B. Mouazan
- 66' I. Matondo · C. Rodrigues 1-2
- 72' ▲ A. Sagna ▼ H. Picard
- 80' ▲ L. Phiri ▼ M. Merghem
- 85' ▲ T. Sinquin ▼ A. Phliponeau
- 85' ▲ T. Lebeau ▼ G. Barès
- 85' ▲ R. Sans ▼ J. Faussurier
- 86' P. Bâ 2-2
- 90'+1 2-3 B. Guillaume · M. Sivis
- FT2-3
Đội hình
- 30E. Salles 6.6
- 33J. Faussurier ▼ 85' 6.6
- 28I. Paro 6.3
- 4G. Jannez 6.6
- 2A. Georgen 7.6
- 6A. Phliponeau ▼ 85' 6.9
- 15G. Barès ▼ 85' 7.2
- 19K. Diawara 6.5
- 20B. Mouazan ▼ 65' 6.7
- 11A. Urié ▼ 63' 6.2
- 14P. Bâ ⚽ 6.5
Dự bị 7
- 7I. Matondo ⚽ ▲ 63' 7.2
- 22C. Rodrigues ▲ 65' 6.9
- 26T. Sinquin ▲ 85' 6.5
- 8T. Lebeau ▲ 85' 6.3
- 23R. Sans ▲ 85' 6.2
- 9N. Ndombasi
- 1M. Pattier
- 16E. Basilio 7.2
- 27M. Sivis ⇢ 6.9
- 24P. Lemonnier 7.2
- 2B. Roux 6.3
- 31L. Maronnier ⇢ 7.3
- 8K. Sidibé 7.0
- 22V. Lobry 7.3
- 10M. Merghem ▼ 80' 7.3
- 17J. Siwe ▼ 63' 6.3
- 20H. Picard ▼ 72' 6.3
- 9A. El Ouazzani ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 21B. Guillaume ⚽ ▲ 63' 7.3
- 11A. Sagna ▲ 72' 6.6
- 18L. Phiri ▲ 80' 6.5
- 29U. Bonnet
- 34S. Nair
- 30B. Niasse
- 15V. Manceau
Thống kê
00⚑3
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm17
6Trúng đích7
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
619Chuyền bóng318
503Chuyền chính xác222
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
56Ghi được51
68Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai29