En Avant de Guingamp
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Concarneau

En Avant de Guingamp vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-1 US Concarneau tại Ligue 2, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 1, US Concarneau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LDWDD US Concarneau
  1. 40' Baptiste Roux
  2. HT0-0
  3. 46' M. Riou P. Lemonnier
  4. 53' Kalidou Sidibé
  5. 64' A. Urié N. Chadli
  6. 70' 0-1 B. Mouazan · P. Bâ
  7. 77' J. Siwe H. Picard
  8. 77' G. Courtet B. Guillaume
  9. 78' A. Sagna B. Roux
  10. 80' Mehdi Merghem
  11. 83' A. Gboho N. Ndombasi
  12. 90'+5 Axel Urie
  13. 90'+2 Esteban Salles
  14. FT0-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dumont
  1. 16E. Basilio 6.5
  2. 27M. Sivis 7.3
  3. 7D. Gomis 7.0
  4. 24P. Lemonnier ▼ 46' 7.0
  5. 25A. Ben Mohamed 6.6
  6. 10M. Merghem 7.6
  7. 2B. Roux ▼ 78' 6.6
  8. 8K. Sidibé 6.9
  9. 20H. Picard ▼ 77' 7.5
  10. 9A. El Ouazzani 6.7
  11. 21B. Guillaume ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 26M. Riou ▲ 46' 6.3
  2. 17J. Siwe ▲ 77' 7.2
  3. 18G. Courtet ▲ 77' 6.9
  4. 11A. Sagna ▲ 78' 6.7
  5. 19J. Iglesias
  6. 15V. Manceau
  7. 30B. Niasse
US Concarneau Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 30E. Salles 7.2
  2. 33J. Faussurier 6.9
  3. 4G. Jannez 7.5
  4. 12J. Célestine 7.0
  5. 2A. Georgen 7.3
  6. 15G. Barès 6.9
  7. 6A. Phliponeau 6.2
  8. 21N. Chadli ▼ 64' 6.7
  9. 20B. Mouazan 7.9
  10. 9N. Ndombasi ▼ 83' 6.3
  11. 14P. Bâ 6.7

Dự bị 7

  1. 11A. Urié ▲ 64' 6.5
  2. 24A. Gboho ▲ 83' 6.3
  3. 3A. Wahib
  4. 7I. Matondo
  5. 26T. Sinquin
  6. 17M. Etuin
  7. 1M. Pattier

Thống kê

034
320
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm4
2Trúng đích1
12Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
414Chuyền bóng405
321Chuyền chính xác310
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
51Ghi được56
48Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu