US Concarneau
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Laval

US Concarneau vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 1-3 Laval tại Ligue 2, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 3, hòa 3, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
LDWDD US Concarneau
WDLLL Laval
  1. 2' 0-1 M. Tchokounté · P. Pagis
  2. 26' Marvin Baudry
  3. HT0-1
  4. 46' A. Urié B. Mouazan
  5. 56' 0-2 R. Labeau-Lascary · S. Sanna
  6. 64' Pape Djibril Diaw
  7. 70' A. Bobichon P. Pagis
  8. 71' J. Kadile R. Labeau-Lascary
  9. 73' Amine Cherni
  10. 73' C. Rodrigues I. Matondo
  11. 78' R. Sans A. Georgen
  12. 78' G. Barès M. Etuin
  13. 78' T. Thomas J. Roye
  14. 80' Julien Celestine
  15. 82' 0-3 A. Bobichon · J. Kadile
  16. 85' P. Bâ · C. Rodrigues 1-3
  17. 86' J. Adéoti S. Sanna
  18. 86' A. Gonçalves M. Tchokounté
  19. FT1-3

Đội hình

US Concarneau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 30E. Salles 7.2
  2. 33J. Faussurier 6.2
  3. 4G. Jannez 6.3
  4. 12J. Célestine 6.2
  5. 2A. Georgen ▼ 78' 6.3
  6. 19K. Diawara 6.9
  7. 6A. Phliponeau 7.2
  8. 17M. Etuin ▼ 78' 6.7
  9. 7I. Matondo ▼ 73' 6.9
  10. 14P. Bâ 7.2
  11. 20B. Mouazan ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 11A. Urié ▲ 46' 6.6
  2. 22C. Rodrigues ▲ 73' 7.2
  3. 23R. Sans ▲ 78' 6.5
  4. 15G. Barès ▲ 78' 6.9
  5. 26T. Sinquin
  6. 1M. Pattier
  7. 9N. Ndombasi
Laval Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 6.9
  2. 35P. Ouaneh 7.2
  3. 3M. Baudry 7.0
  4. 15D. Diaw 5.9
  5. 7T. Vargas 6.6
  6. 4J. Roye ▼ 78' 7.3
  7. 6S. Sanna ▼ 86' 7.7
  8. 20A. Cherni 6.9
  9. 11R. Labeau-Lascary ▼ 71' 7.2
  10. 29P. Pagis ▼ 70' 7.6
  11. 18M. Tchokounté ▼ 86' 7.3

Dự bị 7

  1. 28A. Bobichon ▲ 70' 7.3
  2. 9J. Kadile ▲ 71' 6.9
  3. 8T. Thomas ▲ 78' 6.5
  4. 27J. Adéoti ▲ 86' 6.7
  5. 39A. Gonçalves ▲ 86' 6.7
  6. 1M. Hautbois
  7. 14J. Tell

Thống kê

014
530
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm15
2Trúng đích8
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc5
5Việt vị4
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
576Chuyền bóng327
497Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
56Ghi được61
68Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu