Laval
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
US Concarneau

Laval vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-3 US Concarneau tại Ligue 2, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 3, US Concarneau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Phong độ
WDLLL Laval
LDWDD US Concarneau
  1. 21' 0-1 B. Mouazan · N. Chadli
  2. 42' Remy Labeau Lascary
  3. 43' Jimmy Roye
  4. 45'+2 Sam Sanna
  5. HT0-1
  6. 48' Gabriel Bares
  7. 53' 0-2 P. Ouanehphản lưới
  8. 57' E. Seidou A. Cherni
  9. 57' J. Kadile P. Ouaneh
  10. 62' Edson Seidou
  11. 70' J. Tell J. Roye
  12. 70' J. Adéoti A. Bobichon
  13. 80' A. Georgen N. Chadli
  14. 80' A. Gboho N. Ndombasi
  15. 81' W. Benard S. Sanna
  16. 85' Y. Merdji P. Bâ
  17. 85' T. Lebeau A. Phliponeau
  18. 90'+4 Marvin Baudry
  19. 90' A. Urié B. Mouazan
  20. 90'+3 0-3 T. Lebeau11m
  21. FT0-3

Đội hình

Laval Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 5.6
  2. 7T. Vargas 6.3
  3. 35P. Ouaneh ▼ 57' 6.3
  4. 3M. Baudry 6.2
  5. 15D. Diaw 6.2
  6. 20A. Cherni ▼ 57' 6.2
  7. 11R. Labeau-Lascary 5.7
  8. 4J. Roye ▼ 70' 6.0
  9. 6S. Sanna ▼ 81' 6.9
  10. 28A. Bobichon ▼ 70' 6.2
  11. 18M. Tchokounté 7.3

Dự bị 7

  1. 25E. Seidou ▲ 57' 6.0
  2. 9J. Kadile ▲ 57' 6.6
  3. 14J. Tell ▲ 70' 6.3
  4. 27J. Adéoti ▲ 70' 6.3
  5. 26W. Benard ▲ 81' 6.2
  6. 1M. Hautbois
  7. 39A. Gonçalves
US Concarneau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 30E. Salles 8.3
  2. 33J. Faussurier 7.2
  3. 4G. Jannez 7.5
  4. 12J. Célestine 7.2
  5. 3A. Wahib 7.0
  6. 21N. Chadli ▼ 80' 7.9
  7. 6A. Phliponeau ▼ 85' 7.5
  8. 15G. Barès 6.9
  9. 20B. Mouazan ▼ 90' 7.3
  10. 9N. Ndombasi ▼ 80' 6.6
  11. 14P. Bâ ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 2A. Georgen ▲ 80' 6.6
  2. 24A. Gboho ▲ 80' 7.0
  3. 18Y. Merdji ▲ 85' 6.3
  4. 8T. Lebeau ▲ 85' 7.2
  5. 11A. Urié ▲ 90' 6.3
  6. 1M. Pattier
  7. 28I. Paro

Thống kê

147
310
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
26Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
364Chuyền bóng646
293Chuyền chính xác574
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
61Ghi được56
52Thủng lưới68
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu