Grenoble Foot 38
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Grenoble Foot 38 vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-1 FC Metz tại Ligue 2, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 3, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
G. Angoula
Phong độ
LDLWL Grenoble Foot 38
WDDDW FC Metz
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 Fali Candé
  3. 56' S. Touray J. Jeno
  4. 57' M. Phaëton A. Tchaptchet
  5. 63' Saikou Touray
  6. 71' J. Tell A. Ngando
  7. 73' A. Atta Y. Maziz
  8. 78' B. Kouyaté C. Sabaly
  9. 82' J. Correa F. Bambock
  10. 83' L. Joseph L. Gueye
  11. FT0-1

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 6.2
  2. 66M. Diarra 7.2
  3. 5A. Monfray 7.2
  4. 21A. Tchaptchet ▼ 57' 6.9
  5. 29G. Paquiez 6.9
  6. 15J. Jeno ▼ 56' 6.5
  7. 6F. Bambock ▼ 82' 6.9
  8. 20A. Gersbach 7.0
  9. 23A. Ngando ▼ 71' 6.6
  10. 2A. Sanyang 6.9
  11. 28P. Ba 6.3

Dự bị 7

  1. 70S. Touray ▲ 56' 6.2
  2. 19M. Phaëton ▲ 57' 6.6
  3. 97J. Tell ▲ 71' 6.7
  4. 80J. Correa ▲ 82' 6.6
  5. 12J. Gaspar
  6. 30E. Salles
  7. 14L. Nestor
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.2
  2. 39K. Kouao 7.2
  3. 8I. Traoré 7.3
  4. 5Fali Candé 7.9
  5. 3M. Udol 6.9
  6. 27D. Jean Jacques 6.6
  7. 19H. Maïga 7.3
  8. 20L. Gueye ▼ 83' 6.5
  9. 10Y. Maziz ▼ 73' 6.6
  10. 14C. Sabaly ▼ 78' 6.3
  11. 9G. Mikautadze 6.5

Dự bị 7

  1. 25A. Atta ▲ 73' 6.6
  2. 4B. Kouyaté ▲ 78' 6.6
  3. 24L. Joseph ▲ 83' 6.2
  4. 40O. Ba
  5. 17L. Raillot
  6. 22S. Alakouch
  7. 36A. Jallow

Thống kê

016
200
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
483Chuyền bóng434
387Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền77%

So sánh

51Trận đấu53
50Ghi được88
48Thủng lưới47
0.98Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu