AJ Auxerre
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
LB Châteauroux

AJ Auxerre vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 4-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 1, LB Châteauroux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Eric Wattellier, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WDDLD LB Châteauroux
  1. 9' K. Fortuné 1-0
  2. 36' 1-1 Y. Merdji · G. Sunu
  3. HT1-1
  4. 62' G. Hein A. Ngando
  5. 66' H. Sakhi · M. Autret 2-1
  6. 70' A. Gonçalves G. Sunu
  7. 78' C. Doucouré Y. Merdji
  8. 79' G. Hein · R. Dugimont 3-1
  9. 80' Y. Begraoui K. Fortuné
  10. 87' F. Bellugou R. Dugimont
  11. 88' O. Camara H. Sakhi
  12. 88' G. Tormin P. Keny
  13. 90'+3 Y. Begraoui · G. Hein 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 6.7
  2. 3Q. Bernard 6.2
  3. 4Jubal 7.2
  4. 2C. Arcus 7.6
  5. 17G. Lloris 7.3
  6. 29M. Autret 6.9
  7. 27A. Ngando ▼ 62' 6.7
  8. 12B. Touré 6.9
  9. 22H. Sakhi ▼ 88' 7.2
  10. 21R. Dugimont ▼ 87' 6.9
  11. 13K. Fortuné ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 7G. Hein ▲ 62' 7.9
  2. 19Y. Begraoui ▲ 80' 7.6
  3. 18F. Bellugou ▲ 87'
  4. 24O. Camara ▲ 88'
  5. 30S. Laiton
  6. 14K. Boto
  7. 26S. Souprayen
LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Cauet
  1. 1J. Fabri 4.9
  2. 12N. Fofana 5.6
  3. 21C. Opéri 6.3
  4. 6L. Morante 6.3
  5. 4R. Mulumba 6.3
  6. 19Opa Sanganté 6.3
  7. 27L. Leroy 6.5
  8. 18G. Sunu ▼ 70' 6.7
  9. 9Y. Merdji ▼ 78' 7.2
  10. 25I. Chouaref 5.9
  11. 22P. Keny ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 14A. Gonçalves ▲ 70' 6.3
  2. 29C. Doucouré ▲ 78'
  3. 10G. Tormin ▲ 88'
  4. 31M. Veillon
  5. 32A. Ez Zaytouni
  6. 16R. Pillot
  7. 26B. Canelhas

Thống kê

006
400
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Cứu thua0
379Chuyền bóng355
214Chuyền chính xác201
56%Chính xác chuyền57%

So sánh

46Trận đấu43
76Ghi được35
50Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu