AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
LB Châteauroux

AJ Auxerre vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 LB Châteauroux tại Ligue 2, 8 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 1, LB Châteauroux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Cedric Dos Santos, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WDDLD LB Châteauroux
  1. 23' Opa Sangante
  2. 24' P. Polomat 1-0
  3. 34' Hamza Sakhi
  4. 36' Yaya Sane
  5. HT1-0
  6. 63' 1-1 C. Mandanne · O. Tounkara
  7. 66' F. Aye J. Adéoti
  8. 68' Yannick M'Bone
  9. 74' R. Boukari C. Mandanne
  10. 75' I. Sangaré P. Sané
  11. 75' Y. Mabella O. Tounkara
  12. 77' 1-2 S. Khadda
  13. 82' I. Firer V. Sanè
  14. 85' K. Das Neves S. Khadda
  15. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Gillot
  1. 1Z. Boucher 6.6
  2. 20M. Tacalfred 6.8
  3. 3P. Polomat 7.4
  4. 23V. Sanè ▼ 82' 6.8
  5. 5Abdoul Ba 7.2
  6. 2C. Arcus 6.6
  7. 8J. Adéoti ▼ 66' 6.6
  8. 12Birama Touré 6.6
  9. 28R. Philippoteaux 7.0
  10. 21H. Sakhi 7.5
  11. 9P. Sané ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 11F. Aye ▲ 66' 6.9
  2. 7I. Sangaré ▲ 75' 6.5
  3. 26I. Firer ▲ 82' 6.5
  4. 13K. Boto
  5. 16Q. Westberg
  6. 17B. Youssouf
  7. 19A. Vincent
LB Châteauroux Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Vasseur
  1. 40M. Hassen 6.9
  2. 5G. Bourillon 7.2
  3. 4R. Samnick 6.6
  4. 2C. Alhadhur 7.3
  5. 12N. Fofana 6.7
  6. 3Y. M'Bone 7.2
  7. 28M. Barthelmé 7.1
  8. 8S. Khadda ▼ 85' 7.6
  9. 19O. Sangante 6.6
  10. 13C. Mandanne ▼ 74' 7.5
  11. 7O. Tounkara ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 11R. Boukari ▲ 74' 6.8
  2. 23Y. Mabella ▲ 75' 6.7
  3. 17K. Das Neves ▲ 85' 6.5
  4. 16R. Pillot
  5. 21C. Operi
  6. 27C. Traoré
  7. 29M. Merghem

Thống kê

0213
420
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
13Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
398Chuyền bóng443
296Chuyền chính xác355
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

44Trận đấu43
66Ghi được62
65Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu