AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
LB Châteauroux

AJ Auxerre vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 LB Châteauroux tại Ligue 2, 3 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 1, LB Châteauroux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 36
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WDDLD LB Châteauroux
  1. 36' 0-1 M. Barthelmé · O. Tounkara
  2. 38' Opa Sangante
  3. 45' Maxime Barthelmé
  4. HT0-1
  5. 46' D. Mancini R. Dugimont
  6. 54' D. Mancini · M. Yattara 1-1
  7. 58' Y. Begraoui M. Yattara
  8. 65' Mathieu Michel
  9. 66' K. Goba F. Diarra
  10. 73' Romain Philippoteaux
  11. 75' Yannick M'Bone
  12. 78' J. Livolant O. Tounkara
  13. 84' B. Chevreuil A. Yamga
  14. 90'+4 1-2 B. Chevreuil · K. Goba
  15. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Daury
  1. 1M. Michel 6.3
  2. 20M. Tacalfred 6.4
  3. 26S. Souprayen 6.9
  4. 2C. Arcus 6.8
  5. 13K. Boto 6.7
  6. 25J. Féret 6.8
  7. 12Birama Touré 6.9
  8. 10R. Philippoteaux 6.3
  9. 31L. Fomba 7.0
  10. 29R. Dugimont ▼ 46' 6.9
  11. 11M. Yattara ▼ 58' 6.8

Dự bị 7

  1. 7D. Mancini ▲ 46' 7.1
  2. 19Y. Begraoui ▲ 58' 6.9
  3. 24J. Marcelin
  4. 17B. Youssouf
  5. 8J. Adéoti
  6. 15L. Goujon
  7. 30S. Laiton
LB Châteauroux Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Usaï
  1. 16R. Pillot 7.9
  2. 5G. Bourillon 6.8
  3. 24C. Alhadhur 7.1
  4. 3Y. M'Bone 6.9
  5. 17S. Conde 7.2
  6. 28M. Barthelmé 7.9
  7. 19O. Sangante 6.3
  8. 6A. Sissako 6.7
  9. 7O. Tounkara ▼ 78' 6.9
  10. 9F. Diarra ▼ 66' 6.4
  11. 14A. Yamga ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 15K. Goba ▲ 66' 6.9
  2. 10J. Livolant ▲ 78' 6.4
  3. 26B. Chevreuil ▲ 84' 7.3
  4. 8V. Vanbaleghem
  5. 20A. Raineau
  6. 25A. Angoula
  7. 1J. Contreras

Thống kê

029
430
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
7Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
454Chuyền bóng304
357Chuyền chính xác210
79%Chính xác chuyền69%

So sánh

42Trận đấu43
41Ghi được47
42Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu