Le Mans FC vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 1-2 RC Lens tại Ligue 2, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 2, hòa 1, RC Lens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- MMArena, Le Mans
- Trọng tài
- Arnaud Baert, France
- Phong độ
- DLDLD Le Mans FC
- LWWLL RC Lens
- 33' B. Moussiti-Oko · V. Créhin 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ S. Banza ▼ A. Gomis
- 65' ▲ T. Duponchelle ▼ E. Ebosse
- 66' 1-1 F. Sotoca
- 67' ▲ M. Chouiar ▼ G. Robail
- 71' Hamza Hafidi
- 74' ▲ H. Manzala ▼ S. Vincent
- 75' ▲ F. Julienne ▼ S. Diarra
- 82' ▲ Y. Cahuzac ▼ G. Gillet
- 84' 1-2 M. Chouiar · S. Banza
- FT1-2
Đội hình
- 16Y. Thuram 6.3
- 2A. Vardin 7.0
- 24P. Lemonnier 6.7
- 3E. Ebosse ▼ 65' 6.3
- 14Y. Boé-Kane 6.7
- 10H. Hafidi 7.2
- 22R. Boissier 7.2
- 7S. Vincent ▼ 74' 6.2
- 9V. Créhin ⇢ 7.3
- 20B. Moussiti-Oko ⚽ 7.6
- 25S. Diarra ▼ 75' 7.5
Dự bị 7
- 12T. Duponchelle ▲ 65' 6.2
- 27H. Manzala ▲ 74' 6.2
- 11F. Julienne ▲ 75' 6.7
- 5D. Lévêque
- 1P. Patron
- 18Y. Maziz
- 33T. Rambaud
- 30T. Vincensini 6.6
- 15Steven Fortès 7.2
- 13C. Michelin 7.2
- 29Vitor 6.9
- 33C. Sene 7.2
- 27G. Gillet ▼ 82' 6.3
- 6M. Perez 6.6
- 22T. Mauricio 6.3
- 24F. Sotoca ⚽ 7.9
- 9G. Robail ▼ 67' 6.3
- 14A. Gomis ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 23S. Banza ▲ 62' 7.7
- 25M. Chouiar ⚽ ▲ 67' 7.2
- 18Y. Cahuzac ▲ 82' 6.5
- 10W. Mesloub
- 4S. Touka
- 1D. Desprez
- 19A. Mendy
Thống kê
01⚑5
⚑200
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm14
4Trúng đích5
11Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
386Chuyền bóng418
297Chuyền chính xác326
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
34Ghi được43
48Thủng lưới27
1.1Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai33