Clermont Foot 63 vs US Quevilly-Rouen
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-1 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 26 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 1, hòa 2, US Quevilly-Rouen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- William Lavis, France
- Phong độ
- LDDDD Clermont Foot 63
- DLWDW US Quevilly-Rouen
- 23' Eric Tie Bi
- 44' Jordan Lefort
- HT0-0
- 46' ▲ J. Phojo ▼ N. Gavory
- 48' R. Dugimont 1-0
- 58' ▲ M. N'Dao ▼ Y. Mamilonne
- 58' ▲ A. Rogie ▼ E. Tié Bi
- 63' Stanislas Oliveira
- 73' 1-1 W. Séry · J. Lefort
- 74' ▲ A. N'Diaye ▼ F. Honorat
- 76' Fabien Centonze
- 83' ▲ R. Spano ▼ M. Pereira Lage
- 86' Jonathan Iglesias
- 88' Mouhamadou Ndao
- 90' ▲ J. Clauss ▼ R. Boujedra
- FT1-1
Đội hình
- 40P. Bernardoni 6.6
- 5T. Fontaine 7.6
- 15J. Laporte 7.1
- 7N. Gavory ▼ 46' 6.9
- 18F. Centonze 6.5
- 19J. Iglesias 6.1
- 10M. Perez 7.0
- 26M. Pereira Lage ▼ 83' 6.6
- 21R. Dugimont ⚽ 7.4
- 25L. Ajorque 7.0
- 9F. Honorat ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 23J. Phojo ▲ 46' 6.7
- 11A. N'Diaye ▲ 74' 6.8
- 24R. Spano ▲ 83' 6.4
- 30M. Jeannin
- 2M. Kavdanski
- 8J. Lopy
- 28D. Douline
- 30J. Hartock 6.8
- 5W. Séry ⚽ 7.3
- 24J. Lefort ⇢ 7.7
- 20J. Gobron 6.7
- 3P. N'Guinda 6.9
- 6S. Oliveira 7.4
- 21E. Tié Bi ▼ 58' 6.1
- 27R. Boujedra ▼ 90' 6.4
- 14R. Basque 7.3
- 8M. Gakpa 6.7
- 15Y. Mamilonne ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 12M. N'Dao ▲ 58' 6.3
- 10A. Rogie ▲ 58' 6.4
- 25J. Clauss ▲ 90'
- 1D. Delaunay
- 18J. Mendy
- 23D. Caddy
- 28T. Taufflieb
Thống kê
02⚑8
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
513Chuyền bóng381
426Chuyền chính xác295
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được46
41Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai32