US Quevilly-Rouen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Clermont Foot 63

US Quevilly-Rouen vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 25 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 0, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Sân vận động
MMArena, Le Mans
Trọng tài
Faouzi Benchabane
Phong độ
DLWDW US Quevilly-Rouen
LDDDD Clermont Foot 63
  1. 19' 0-1 L. Ajorque · R. Dugimont
  2. 27' Timothee Taufflieb
  3. 43' 0-2 M. Pereira Lage · A. N'Diaye
  4. HT0-2
  5. 58' Y. Mamilonne T. Taufflieb
  6. 61' Fabien Centonze
  7. 67' M. Espinosa M. Pereira Lage
  8. 72' A. Plumain A. Madiani
  9. 79' R. Basque S. Oliveira
  10. 79' F. Honorat A. NDiaye
  11. 80' Ludovic Ajorque
  12. 86' Jules Mendy
  13. 88' F. Doré L. Ajorque
  14. FT0-2

Đội hình

US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Da Costa
  1. 30J. Hartock 6.7
  2. 5W. Séry 7.0
  3. 17P. Vignaud 7.2
  4. 24J. Lefort 6.5
  5. 18J. Mendy 6.2
  6. 6S. Oliveira ▼ 79' 6.8
  7. 10A. Rogie 6.5
  8. 29A. Madiani ▼ 72' 6.5
  9. 28T. Taufflieb ▼ 58' 6.9
  10. 9M. Duhamel 6.5
  11. 8M. Gakpa 7.2

Dự bị 7

  1. 15Y. Mamilonne ▲ 58' 6.6
  2. 11A. Plumain ▲ 72' 6.1
  3. 14R. Basque ▲ 79' 6.7
  4. 1D. Delaunay
  5. 4J. Salze
  6. 20J. Gobron
  7. 21E. Tié Bi
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Diacre
  1. 40P. Bernardoni 7.3
  2. 2M. Kavdanski 7.0
  3. 5T. Fontaine 7.2
  4. 7N. Gavory 7.7
  5. 18F. Centonze 7.1
  6. 19J. Iglesias 7.3
  7. 11A. N'Diaye 7.3
  8. 10M. Perez 6.4
  9. 26M. Pereira Lage ▼ 67' 7.1
  10. 21R. Dugimont 7.8
  11. 25L. Ajorque ▼ 88' 7.8

Dự bị 7

  1. 6M. Espinosa ▲ 67' 6.6
  2. 9F. Honorat ▲ 79' 7.0
  3. 3F. Doré ▲ 88'
  4. 34L. Rajot
  5. 15J. Laporte
  6. 23J. Phojo
  7. 30M. Jeannin

Thống kê

026
820
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
491Chuyền bóng419
418Chuyền chính xác345
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
46Ghi được59
69Thủng lưới41
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu