Stade Rennais F.C. vs Le Mans FC
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-2 Le Mans FC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLLDW Stade Rennais F.C.
- DLDLD Le Mans FC
- 5' Esteban Lepaul · Adrien Thomasson 1-0
- 26' Valentin Rongier · Issa Soumaré 2-0
- 30' 2-1 Louis Mafouta · Lucas Calodat
- HT2-1
- 48' Issa Soumaré
- 51' Harold Voyer
- 54' 2-2 Louis Mafouta11m
- 60' ▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumaré
- 60' ▲ Mahdi Camara ▼ Sebastian Szymański
- 60' ▲ Jean Vercruysse ▼ Lucas Bretelle
- 66' Alexandre Lauray
- 68' Djibril Sidibé
- 68' ▲ Antoine Rabillard ▼ Dame Gueye
- 68' ▲ Djibril Sidibé ▼ Lucas Calodat
- 74' ▲ Eliezer Mayenda ▼ Mousa Tamari
- 74' ▲ Ludovic Blas ▼ Valentin Rongier
- 78' ▲ Mahamadou Nagida ▼ Quentin Merlin
- 81' ▲ Ewan Hatfout ▼ Nicolas Kocik
- 81' ▲ Milan Robin ▼ Adil Bourabaa
- 90'+6 Esteban Lepaul11m 3-2
- 90'+12 Abdelhamid Ait Boudlal
- 90'+6 Esteban Lepaul
- 90'+2 Arnaud Nordin
- 90'+12 Harold Voyer
- 90'+13 Louis Mafouta
- FT3-2
Đội hình
- 16Nicolas Lemaitre
- 95Przemysław Frankowski
- 4Charlie Cresswell
- 48Abdelhamid Ait Boudlal
- 26Quentin Merlin▼ 78'
- 17Sebastian Szymański▼ 60'
- 21Valentin Rongier▼ 74'
- 28Adrien Thomasson
- 11Mousa Tamari▼ 74'
- 9Esteban Lepaul
- 90Issa Soumaré▼ 60'
Dự bị 9
- 45Mahdi Camara▲ 60'
- 70Arnaud Nordin▲ 60'
- 10Ludovic Blas▲ 74'
- 12Eliezer Mayenda▲ 74'
- 18Mahamadou Nagida▲ 78'
- 60Kilian Belazzoug
- 24Anthony Rouault
- 14Bryan Reynolds
- 65Henrick Do Marcolino
- 98Nicolas Kocik▼ 81'
- 15Noa Boissé
- 21Théo Eyoum
- 5Harold Voyer
- 8Alexandre Lauray
- 18Lucas Buades
- 29Lucas Bretelle▼ 60'
- 11Adil Bourabaa▼ 81'
- 22Lucas Calodat▼ 68'
- 25Dame Gueye▼ 68'
- 14Louis Mafouta
Dự bị 9
- 10Jean Vercruysse▲ 60'
- 19Djibril Sidibé▲ 68'
- 9Antoine Rabillard▲ 68'
- 1Ewan Hatfout▲ 81'
- 24Milan Robin▲ 81'
- 16Raúl Torrente
- 23Daouda Traore
- 7Billal Brahimi
- 20William Harhouz
Thống kê
03⚑8
⚑621
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm12
8Trúng đích5
8Chệch đích4
6Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị3
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
501Chuyền bóng282
85%Chính xác chuyền69%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
18Ghi được15
19Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5