Paris Saint-Germain vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DDDLD OGC Nice
- 18' Youssouf Ndayishimiye
- 21' Lassine Sinayoko11m 1-0
- HT1-0
- 51' Samir Chergui · Ilan Kebbal 2-0
- 63' ▲ Sepe Elye Wahi ▼ Nathan Ngoumou
- 63' ▲ Rudy Matondo ▼ Moses Simon
- 72' ▲ Patrick Zabi ▼ Pablo Pagis
- 73' ▲ Isak Jansson ▼ Axel Witsel
- 73' ▲ Antoine Mendy ▼ Mohamed Abdelmoneim
- 82' ▲ Hamza Koutoune ▼ Jonathan Clauss
- 82' ▲ Djelan Morana ▼ Melvin Bard
- 83' ▲ Hamari Traore ▼ Ilan Kebbal
- 83' ▲ Vincent Marchetti ▼ Otavio
- 89' Vincent Marchetti · Patrick Zabi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Trapp
- 17A. Camara
- 31S. Chergui
- 42D. Coppola
- 6Otavio▼ 83'
- 20M. Lopez
- 33P. Lees-Melou
- 10I. Kebbal▼ 83'
- 7P. Pagis▼ 72'
- 27M. Simon▼ 63'
- 9L. Sinayoko
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 5M. Mbow
- 14H. Traore▲ 83'
- 28T. De Smet
- 8P. Zabi▲ 72'
- 4V. Marchetti▲ 83'
- 23R. Matondo▲ 63'
- 18O. Sissoko
- 11J. Krasso
- 23Y. Diouf
- 5M. Abdelmonem
- 55Y. Ndayishimiye
- 35X. Mandza Tsiendi
- 92J. Clauss▼ 82'
- 39D. Coulibaly
- 28A. Witsel▼ 73'
- 26M. Bard▼ 82'
- 7G. Hein
- 10S. Diop
- 29N. Ngoumou▼ 63'
Dự bị 9
- 77T. Boulhendi
- 33A. Mendy▲ 73'
- 84H. Koutoune▲ 82'
- 87E. Pereira
- 38A. Camara
- 44Z. Diallo
- 21I. Jansson▲ 73'
- 11E. Wahi
- 41D. Morana▲ 82'
Thống kê
00⚑2
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích5
4Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
584Chuyền bóng691
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
13Ghi được8
13Thủng lưới6
1.63Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai3