OGC Nice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Paris Saint-Germain

OGC Nice vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 13' Moustapha Mbow
  2. 23' Salis Abdul Samed
  3. 40' S. Diop · M. Cho 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Bard A. Abdi
  6. 46' H. Boudaoui S. Abdul Samed
  7. 68' I. Jansson M. Cho
  8. 68' J. Ikone I. Kebbal
  9. 75' J. Boga T. Moffi
  10. 78' M. Sanson
  11. 78' N. Dicko W. Geubbels
  12. 78' J. Krasso A. Camara
  13. 88' 1-1 J. Krasso11m
  14. 90' N. Sangui M. Simon
  15. 90' M. Cafaro H. Traore
  16. FT1-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf
  2. 33A. Mendy
  3. 64M. Bombito
  4. 37K. Peprah
  5. 92J. Clauss
  6. 24C. Vanhoutte
  7. 99S. Abdul Samed▼ 46'
  8. 2A. Abdi▼ 46'
  9. 10S. Diop
  10. 25M. Cho▼ 68'
  11. 9T. Moffi▼ 75'

Dự bị 9

  1. 28J. Bah
  2. 21I. Jansson▲ 68'
  3. 90Kevin
  4. 47T. Gouveia
  5. 31M. Dupe
  6. 8M. Sanson▲ 78'
  7. 7J. Boga▲ 75'
  8. 26M. Bard▲ 46'
  9. 6H. Boudaoui▲ 46'
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 16O. Nkambadio
  2. 14H. Traore▼ 90'
  3. 5M. Mbow
  4. 6Otavio
  5. 28T. De Smet
  6. 21M. Lopez
  7. 33P. Lees-Melou
  8. 17A. Camara▼ 78'
  9. 10I. Kebbal▼ 68'
  10. 9W. Geubbels▼ 78'
  11. 27M. Simon▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31S. Chergui
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 19N. Sangui▲ 90'
  4. 13M. Cafaro▲ 90'
  5. 20J. Lopez
  6. 93J. Ikone▲ 68'
  7. 12N. Dicko▲ 78'
  8. 11J. Krasso▲ 78'
  9. 35K. Trapp

Thống kê

015
510
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm13
5Trúng đích3
2Chệch đích3
4Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
392Chuyền bóng512
81%Chính xác chuyền85%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
53Ghi được56
81Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu