Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Paris Saint-Germain vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DDDLD OGC Nice
  1. 18' Kevin Carlos Omoruyi
  2. 19' Kevin Carlos Omoruyi
  3. 22' Pierre Lees Melou
  4. 26' M. Munetsi 1-0
  5. 34' Adama Camara
  6. 43' Thibault De Smet
  7. HT1-0
  8. 46' K. Boudache Kevin
  9. 66' Ciro Immobile
  10. 67' T. Gouveia T. Louchet
  11. 67' G. Bernardeau S. Diop
  12. 69' R. Matondo I. Kebbal
  13. 70' J. Krasso C. Immobile
  14. 78' Kaïl Boudache
  15. 80' N. Sangui J. Ikone
  16. 80' A. Gory M. Simon
  17. 88' T. Ndombele C. Vanhoutte
  18. 90'+5 Thibault De Smet
  19. 90'+3 Kevin Trapp
  20. 90'+5 Thibault De Smet
  21. 90'+5 Mohamed-Ali Cho
  22. 90'+3 V. Marchetti M. Munetsi
  23. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp
  2. 17A. Camara
  3. 42D. Coppola
  4. 5M. Mbow
  5. 28T. De Smet
  6. 33P. Lees-Melou
  7. 18M. Munetsi▼ 90'
  8. 93J. Ikone▼ 80'
  9. 10I. Kebbal▼ 69'
  10. 27M. Simon▼ 80'
  11. 36C. Immobile▼ 70'

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 2T. Ollila
  3. 19N. Sangui▲ 80'
  4. 4V. Marchetti▲ 90'
  5. 7A. Gory▲ 80'
  6. 11J. Krasso▲ 70'
  7. 6Otavio
  8. 24L. Koleosho
  9. 23R. Matondo▲ 69'
OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe
  2. 92J. Clauss
  3. 28J. Bah
  4. 37K. Peprah
  5. 26M. Bard
  6. 8M. Sanson
  7. 24C. Vanhoutte▼ 88'
  8. 25M. Cho
  9. 10S. Diop▼ 67'
  10. 20T. Louchet▼ 67'
  11. 90Kevin▼ 46'

Dự bị 9

  1. 80Y. Diouf
  2. 4Dante
  3. 22T. Ndombele▲ 88'
  4. 33A. Mendy
  5. 32K. Boudache▲ 46'
  6. 41E. Pereira
  7. 47T. Gouveia▲ 67'
  8. 99S. Abdul Samed
  9. 23G. Bernardeau▲ 67'

Thống kê

168
630
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
4Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
347Chuyền bóng520
75%Chính xác chuyền85%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
56Ghi được53
55Thủng lưới81
1.47Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu