OGC Nice
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Étienne

OGC Nice vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 4-1 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, AS Saint-Étienne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Final
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. HT0-0
  2. 46' Dante
  3. 46' S. Diop M. Bard
  4. 46' K. Boudache M. Cho
  5. 46' M. Nade J. Le Cardinal
  6. 62' J. Clauss 1-0
  7. 63' F. Tardieu A. Kante
  8. 63' J. Ferreira D. Appiah
  9. 69' A. Moueffek I. Cardona
  10. 76' Mickael Nade
  11. 78' J. Bah Dante
  12. 79' 1-1 Z. Davitashvili11m
  13. 81' K. Boudache 2-1
  14. 84' J. Duffus L. Gadegbeku
  15. 86' S. Abdul Samed M. Sanson
  16. 87' E. Wahi · T. Louchet 3-1
  17. 88' Elye Wahi
  18. 90'+5 I. Jansson E. Wahi
  19. 90' E. Wahi · S. Diop 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf
  2. 33A. Mendy
  3. 4Dante▼ 78'
  4. 37K. Peprah
  5. 92J. Clauss
  6. 39D. Coulibaly
  7. 8M. Sanson▼ 86'
  8. 26M. Bard▼ 46'
  9. 25M. Cho▼ 46'
  10. 20T. Louchet
  11. 11E. Wahi▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 10S. Diop▲ 46'
  3. 24C. Vanhoutte
  4. 32K. Boudache▲ 46'
  5. 28J. Bah▲ 78'
  6. 21I. Jansson▲ 90'
  7. 90Kevin
  8. 99S. Abdul Samed▲ 86'
  9. 36B. Mantsounga
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur
  2. 8D. Appiah▼ 63'
  3. 26J. Le Cardinal▼ 46'
  4. 6M. Bernauer
  5. 39K. Pedro
  6. 20A. Boakye
  7. 14A. Kante▼ 63'
  8. 35L. Gadegbeku▼ 84'
  9. 7I. Cardona▼ 69'
  10. 9L. Stassin
  11. 22Z. Davitashvili

Dự bị 9

  1. 1B. Maubleu
  2. 3M. Nade▲ 46'
  3. 11B. Old
  4. 17J. Duffus▲ 84'
  5. 10F. Tardieu▲ 63'
  6. 13J. Ferreira▲ 63'
  7. 29A. Moueffek▲ 69'
  8. 28I. Miladinovic
  9. 52M. Toty

Thống kê

026
400
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm13
10Trúng đích2
3Chệch đích8
7Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
421Chuyền bóng388
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu40
53Ghi được62
81Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu