AS Saint-Étienne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

AS Saint-Étienne vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 0, hòa 1, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Final
Sân vận động
Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DDDLD OGC Nice
  1. 11' C. Vanhoutte H. Boudaoui
  2. 36' Luan Gadegbeku
  3. HT0-0
  4. 46' A. Abdi T. Gouveia
  5. 60' J. Ferreira D. Appiah
  6. 63' Abdoulaye Kanté
  7. 63' I. Jansson S. Diop
  8. 63' Kevin M. Cho
  9. 67' J. Duffus I. Cardona
  10. 79' F. Tardieu L. Gadegbeku
  11. 90'+1 A. Moueffek Z. Davitashvili
  12. 90' D. Coulibaly J. Clauss
  13. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur
  2. 39K. Pedro
  3. 26J. Le Cardinal
  4. 6M. Bernauer
  5. 8D. Appiah▼ 60'
  6. 14A. Kante
  7. 35L. Gadegbeku▼ 79'
  8. 7I. Cardona▼ 67'
  9. 20A. Boakye
  10. 22Z. Davitashvili▼ 90'
  11. 9L. Stassin

Dự bị 9

  1. 1B. Maubleu
  2. 3M. Nade
  3. 19E. Annan
  4. 17J. Duffus▲ 67'
  5. 10F. Tardieu▲ 79'
  6. 13J. Ferreira▲ 60'
  7. 29A. Moueffek▲ 90'
  8. 28I. Miladinovic
  9. 52M. Toty
OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf
  2. 33A. Mendy
  3. 28J. Bah
  4. 37K. Peprah
  5. 26M. Bard
  6. 8M. Sanson
  7. 6H. Boudaoui▼ 11'
  8. 92J. Clauss▼ 90'
  9. 10S. Diop▼ 63'
  10. 47T. Gouveia▼ 46'
  11. 25M. Cho▼ 63'

Dự bị 9

  1. 30B. Zelazowski
  2. 2A. Abdi▲ 46'
  3. 24C. Vanhoutte▲ 11'
  4. 32K. Boudache
  5. 21I. Jansson▲ 63'
  6. 90Kevin▲ 63'
  7. 55Y. Ndayishimiye
  8. 99S. Abdul Samed
  9. 39D. Coulibaly▲ 90'

Thống kê

016
600
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm4
0Trúng đích0
4Chệch đích4
3Bị chặn0
6Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
367Chuyền bóng450
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
62Ghi được53
49Thủng lưới81
1.55Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu