Paris Saint-Germain vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 27' ▲ G. Ramos ▼ O. Dembele
- HT0-0
- 46' ▲ D. Fernandez ▼ D. Lucea
- 50' 0-1 B. Barcola · F. Ruiz
- 58' ▲ S. Mayulu ▼ K. Kvaratskhelia
- 58' ▲ Lee Kang-In ▼ W. Zaire-Emery
- 58' ▲ I. Mbaye ▼ B. Barcola
- 67' ▲ M. Lopez ▼ M. Simon
- 67' ▲ I. Kebbal ▼ M. Munetsi
- 67' ▲ A. Gory ▼ J. Ikone
- 68' ▲ L. Koleosho ▼ W. Geubbels
- 68' ▲ J. Neves ▼ Vitinha
- 76' A. Gory · P. Lees-Melou 1-1
- 77' ▲ V. Marchetti ▼ R. Matondo
- 84' ▲ H. Traore ▼ Otavio
- 90'+4 Alimami Gory
- 90'+1 Maxime López
- 90' A. Gory · L. Koleosho 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 35K. Trapp 6.3
- 17A. Camara 6.9
- 31S. Chergui 6.5
- 42D. Coppola 6.9
- 6Otavio ▼ 84' 7.3
- 93J. Ikone ▼ 67' 6.6
- 23R. Matondo ▼ 77' 6.9
- 33P. Lees-Melou ⇢ 7.2
- 27M. Simon ▼ 67' 6.6
- 18M. Munetsi ▼ 67' 7.2
- 9W. Geubbels ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 21M. Lopez ▲ 67' 6.9
- 10I. Kebbal ▲ 67' 6.7
- 14H. Traore ▲ 84' 6.7
- 28T. De Smet
- 4V. Marchetti ▲ 77' 6.9
- 13M. Cafaro
- 7A. Gory ⚽2 ▲ 67' 8.6
- 24L. Koleosho ▲ 68' 7.9
- 39M. Safonov 8.5
- 33W. Zaire-Emery ▼ 58' 6.9
- 6I. Zabarnyi 7.2
- 5Marquinhos 6.9
- 54D. Lucea ▼ 46' 6.9
- 4L. Beraldo 7.0
- 17Vitinha ▼ 68' 6.9
- 8F. Ruiz ⇢ 7.3
- 29B. Barcola ⚽ ▼ 58' 7.0
- 10O. Dembele ▼ 27' 6.5
- 7K. Kvaratskhelia ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 89R. Marin
- 9G. Ramos ▲ 27' 5.9
- 87J. Neves ▲ 68' 6.2
- 24S. Mayulu ▲ 58' 6.5
- 27D. Fernandez ▲ 46' 6.5
- 21L. Hernandez
- 19Lee Kang-In ▲ 58' 6.6
- 14D. Doue
- 49I. Mbaye ▲ 58' 6.6
Thống kê
02⚑3
⚑300
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm9
9Trúng đích2
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc3
7Việt vị2
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
395Chuyền bóng682
336Chuyền chính xác615
85%Chính xác chuyền90%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu54
56Ghi được124
55Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai69