Paris Saint-Germain vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 28' Désiré Doué
- 45' D. Doue · F. Ruiz 1-0
- HT1-0
- 49' Ilya Zabarnyi
- 51' 1-1 W. Geubbels11m
- 53' O. Dembele · W. Zaire-Emery 2-1
- 68' ▲ M. Cafaro ▼ J. Ikone
- 70' ▲ Marquinhos ▼ I. Zabarnyi
- 70' ▲ G. Ramos ▼ O. Dembele
- 70' ▲ B. Barcola ▼ D. Doue
- 77' ▲ V. Marchetti ▼ A. Gory
- 80' ▲ L. Hernandez ▼ N. Mendes
- 83' ▲ N. Nsoki ▼ S. Mayulu
- 89' ▲ T. Ollila ▼ T. De Smet
- 89' ▲ J. Lopez ▼ W. Geubbels
- 89' ▲ M. Dao ▼ A. Camara
- FT2-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 6.6
- 33W. Zaire-Emery ⇢ 6.3
- 6I. Zabarnyi ▼ 70' 5.9
- 51W. Pacho 6.9
- 25N. Mendes ▼ 80' 6.9
- 87J. Neves 6.3
- 17Vitinha 7.2
- 8F. Ruiz ⇢ 7.7
- 14D. Doue ⚽ ▼ 70' 8.7
- 10O. Dembele ⚽ ▼ 70' 8.6
- 24S. Mayulu ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 70A. Vignaud
- 89R. Marin
- 4L. Beraldo
- 5Marquinhos ▲ 70' 6.9
- 3L. Hernandez ▲ 80' 6.6
- 45N. Nsoki ▲ 83' 6.3
- 7K. Kvaratskhelia
- 9G. Ramos ▲ 70' 6.2
- 29B. Barcola ▲ 70' 6.6
- 35K. Trapp 5.9
- 19N. Sangui 6.3
- 5M. Mbow 6.7
- 15T. Kolodziejczak 6.6
- 6Otavio 6.7
- 28T. De Smet ▼ 89' 6.9
- 93J. Ikone ▼ 68' 6.3
- 21M. Lopez 6.5
- 17A. Camara ▼ 89' 6.6
- 7A. Gory ▼ 77' 6.9
- 9W. Geubbels ⚽ ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 36K. Prouchet
- 2T. Ollila ▲ 89' 6.6
- 8L. Doucet
- 20J. Lopez ▲ 89' 6.5
- 4V. Marchetti ▲ 77' 6.9
- 13M. Cafaro ▲ 68' 6.7
- 26L. Gueye
- 37M. Dao ▲ 89' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑100
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị2
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
782Chuyền bóng332
708Chuyền chính xác262
91%Chính xác chuyền79%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu38
124Ghi được56
57Thủng lưới55
2.3Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn22
69Hiệp hai29