Stade Rennais F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- LLDWW Paris Saint-Germain
- HT0-0
- 46' ▲ M. Lopez ▼ I. Kebbal
- 53' 0-1 W. Geubbels
- 66' ▲ B. Embolo ▼ L. Blas
- 67' ▲ A. Nordin ▼ S. Szymanski
- 71' ▲ C. Immobile ▼ W. Geubbels
- 74' E. Lepaul · Q. Merlin 1-1
- 75' D. Coppolaphản lưới 2-1
- 76' ▲ A. Seidu ▼ M. Nagida
- 76' ▲ A. Camara ▼ H. Traore
- 77' ▲ J. Ikone ▼ A. Gory
- 83' ▲ V. Marchetti ▼ P. Lees-Melou
- 87' Maxime López
- 87' ▲ D. Cisse ▼ E. Lepaul
- 89' Ciro Immobile
- FT2-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.5
- 18M. Nagida ▼ 76' 7.2
- 48A. Ait Boudlal 7.3
- 24A. Rouault 6.2
- 26Q. Merlin ⇢ 7.2
- 17S. Szymanski ▼ 67' 7.3
- 21V. Rongier 6.6
- 45M. Camara 6.9
- 11M. Tamari 6.6
- 9E. Lepaul ⚽ ▼ 87' 7.6
- 10L. Blas ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 60K. Belazzoug
- 70A. Nordin ▲ 67' 6.9
- 36A. Seidu ▲ 76' 6.9
- 77Y. Zabiri
- 4G. Kamara
- 7B. Embolo ⚽ ▲ 66' 7.7
- 3L. Brassier
- 65N. Mukiele
- 6D. Cisse ▲ 87' 6.3
- 35K. Trapp 7.6
- 14H. Traore ▼ 76' 6.9
- 42D. Coppola 6.7
- 5M. Mbow 6.3
- 19N. Sangui 6.7
- 33P. Lees-Melou ▼ 83' 6.6
- 23R. Matondo 6.3
- 7A. Gory ▼ 77' 6.3
- 10I. Kebbal ▼ 46' 6.6
- 24L. Koleosho 6.3
- 9W. Geubbels ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 36C. Immobile ▲ 71' 5.7
- 21M. Lopez ▲ 46' 6.2
- 93J. Ikone ▲ 77' 6.6
- 17A. Camara ▲ 76' 7.6
- 27M. Simon
- 4V. Marchetti ▲ 83' 6.6
- 18M. Munetsi
- 6Otavio
Thống kê
00⚑8
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
5Trúng đích1
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
8Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
423Chuyền bóng420
331Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền80%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
64Ghi được56
56Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29