Paris Saint-Germain
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Paris Saint-Germain vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' Thibault De Smet
  3. 66' L. Blas D. Cisse
  4. 66' B. Embolo M. Meite
  5. 73' W. Geubbels J. Krasso
  6. 74' Mahdi Camara
  7. 78' Maxime López
  8. 80' M. Cafaro M. Simon
  9. 81' 0-1 B. Embolo · V. Rongier
  10. 83' S. Fofana E. Lepaul
  11. 86' T. Ollila P. Lees-Melou
  12. 87' N. Dicko T. De Smet
  13. 87' V. Marchetti A. Camara
  14. 90'+6 Ilan Kebbal
  15. 90'+3 Otávio
  16. 90'+2 Anthony Rouault
  17. 90'+1 P. Frankowski M. Tamari
  18. FT0-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 16O. Nkambadio 6.5
  2. 31S. Chergui 6.2
  3. 5M. Mbow 6.9
  4. 17A. Camara ▼ 87' 6.3
  5. 6Otavio 6.6
  6. 28T. De Smet ▼ 87' 6.3
  7. 10I. Kebbal 7.5
  8. 21M. Lopez 6.7
  9. 33P. Lees-Melou ▼ 86' 6.2
  10. 27M. Simon ▼ 80' 6.3
  11. 11J. Krasso ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 2T. Ollila ▲ 86' 7.2
  2. 20J. Lopez
  3. 15T. Kolodziejczak
  4. 12N. Dicko ▲ 87' 6.3
  5. 13M. Cafaro ▲ 80' 6.3
  6. 4V. Marchetti ▲ 87' 6.6
  7. 14H. Traore
  8. 35K. Trapp
  9. 9W. Geubbels ▲ 73' 5.9
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Bèye
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 97J. Jacquet 7.5
  3. 24A. Rouault 7.6
  4. 3L. Brassier 7.2
  5. 26Q. Merlin 7.3
  6. 45M. Camara 6.6
  7. 21V. Rongier 7.2
  8. 6D. Cisse ▼ 66' 6.5
  9. 11M. Tamari ▼ 90' 6.3
  10. 9E. Lepaul ▼ 83' 6.5
  11. 39M. Meite ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 18M. Nagida
  2. 8S. Fofana ▲ 83' 6.6
  3. 4G. Kamara
  4. 10L. Blas ▲ 66' 7.3
  5. 50M. Silistrie
  6. 36A. Seidu
  7. 71L. Rosier
  8. 95P. Frankowski ▲ 90'
  9. 7B. Embolo ▲ 66' 7.9

Thống kê

048
920
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc9
4Việt vị2
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
442Chuyền bóng398
362Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền82%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
56Ghi được64
55Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu