FC Nantes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Phong độ
- LLDWL FC Nantes
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 6' 0-1 I. Kebbal
- 11' Alimami Gory
- 18' ▲ J. Lepenant ▼ D. Machado
- 23' Tylel Tati
- 29' Ilan Kebbal
- 35' Maxime López
- HT0-1
- 50' M. Abline · J. Mwanga 1-1
- 60' Timothée Kolodziejczak
- 65' ▲ B. Guirassy ▼ F. Coquelin
- 65' ▲ I. Ganago ▼ Y. El Arabi
- 67' ▲ L. Koleosho ▼ A. Gory
- 78' 1-2 L. Koleosho · H. Traore
- 81' ▲ V. Marchetti ▼ Otavio
- 83' ▲ A. Camara ▼ I. Sissoko
- 87' ▲ M. Munetsi ▼ I. Kebbal
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Lopes 6.3
- 28I. Sissoko ▼ 83' 6.6
- 78T. Tati 6.7
- 3N. Cozza 6.3
- 98K. Amian 6.3
- 13F. Coquelin ▼ 65' 6.2
- 80J. Mwanga ⇢ 7.0
- 27D. Machado ▼ 18' 6.2
- 10M. Abline ⚽ 8.3
- 19Y. El Arabi ▼ 65' 6.7
- 20R. Cabella 6.9
Dự bị 9
- 30P. Carlgren
- 49J. Kone
- 11B. Guirassy ▲ 65' 6.2
- 8J. Lepenant ▲ 18' 7.2
- 26U. Radakovic
- 14A. Camara ▲ 83' 6.2
- 72S. Doucoure
- 37I. Ganago ▲ 65' 6.7
- 52B. Deuff
- 35K. Trapp 6.3
- 14H. Traore ⇢ 7.3
- 5M. Mbow 6.9
- 15T. Kolodziejczak 6.2
- 6Otavio ▼ 81' 6.6
- 19N. Sangui 6.7
- 10I. Kebbal ⚽ ▼ 87' 7.9
- 21M. Lopez 6.5
- 17A. Camara 6.9
- 7A. Gory ▼ 67' 6.6
- 11J. Krasso 5.9
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 28T. De Smet
- 2T. Ollila
- 8L. Doucet
- 4V. Marchetti ▲ 81' 6.5
- 18M. Munetsi ▲ 87' 6.6
- 20J. Lopez
- 13M. Cafaro
- 24L. Koleosho ⚽ ▲ 67' 8.0
Thống kê
01⚑1
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm10
1Trúng đích3
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
467Chuyền bóng501
402Chuyền chính xác429
86%Chính xác chuyền86%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
34Ghi được56
57Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai29