Paris Saint-Germain
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Nantes

Paris Saint-Germain vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 0, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Isilemulino
Phong độ
LDWWD Paris Saint-Germain
LLDWL FC Nantes
  1. 2' 0-1 Y. El Arabi · L. Leroux
  2. 15' S. Chergui · P. Lees-Melou 1-1
  3. 24' Junior Mwanga
  4. 38' 1-2 M. Abline
  5. 45'+1 Hamari Traoré
  6. HT1-2
  7. 46' Otavio H. Traore
  8. 61' J. Ikone V. Marchetti
  9. 64' Maxime López
  10. 64' Hyeok-kyu Kwon
  11. 69' Thibault De Smet
  12. 69' B. Deuff Kwon Hyeok-Kyu
  13. 70' Mostafa Mohamed Y. El Arabi
  14. 73' W. Geubbels J. Krasso
  15. 76' N. Cozza D. Tabibou
  16. 85' A. Gory I. Kebbal
  17. 85' N. Dicko M. Simon
  18. 90' F. Centonze B. Guirassy
  19. FT1-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 16O. Nkambadio 5.7
  2. 14H. Traore ▼ 46' 6.2
  3. 31S. Chergui 6.7
  4. 5M. Mbow 6.3
  5. 28T. De Smet 6.3
  6. 33P. Lees-Melou 7.2
  7. 4V. Marchetti ▼ 61' 6.3
  8. 10I. Kebbal ▼ 85' 7.2
  9. 21M. Lopez 7.5
  10. 27M. Simon ▼ 85' 6.2
  11. 11J. Krasso ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 35K. Trapp
  2. 6Otavio ▲ 46' 7.2
  3. 15T. Kolodziejczak
  4. 2T. Ollila
  5. 17A. Camara
  6. 7A. Gory ▲ 85' 6.7
  7. 93J. Ikone ▲ 61' 6.6
  8. 12N. Dicko ▲ 85' 6.3
  9. 9W. Geubbels ▲ 73' 6.2
FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Manuel Ferreira de Castro
  1. 1A. Lopes 7.2
  2. 98K. Amian 6.9
  3. 6C. Awaziem 7.3
  4. 78T. Tati 7.0
  5. 66L. Leroux 6.7
  6. 80J. Mwanga 6.5
  7. 5Kwon Hyeok-Kyu ▼ 69' 6.2
  8. 17D. Tabibou ▼ 76' 6.6
  9. 11B. Guirassy ▼ 90' 6.9
  10. 19Y. El Arabi ▼ 70' 7.7
  11. 10M. Abline 8.3

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 52B. Deuff ▲ 69' 6.7
  3. 90Y. Benhattab
  4. 14A. Camara
  5. 3N. Cozza ▲ 76' 6.6
  6. 26U. Radakovic
  7. 18F. Centonze ▲ 90' 6.6
  8. 31Mostafa Mohamed ▲ 70' 6.6
  9. 69S. Ziani

Thống kê

038
220
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc2
9Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
548Chuyền bóng270
487Chuyền chính xác205
89%Chính xác chuyền76%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
56Ghi được34
55Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu