FC Nantes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Nancy

FC Nantes vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-2 AS Nancy tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 1, AS Nancy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Trọng tài
Clement Turpin, France
Phong độ
LLLDW FC Nantes
DLWWL AS Nancy
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 I. Dia · M. Dalé
  3. 52' Alou Diarra
  4. 63' Y. Bammou M. Stępiński
  5. 64' 0-2 J. Cétout · M. Dalé
  6. 66' Felipe Pardo
  7. 68' A. Kačaniklić F. Pardo
  8. 72' Léo Dubois
  9. 82' F. Maouassa I. Dia
  10. 84' A. Thomasson K. Djidji
  11. 90' Amine Harit
  12. 90' Vincent Muratori
  13. 90'+1 E. Cabaco K. Coulibaly
  14. FT0-2

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 1R. Riou 6.3
  2. 6Lucas Lima 6.3
  3. 26K. Djidji ▼ 84' 6.3
  4. 15L. Dubois 6.5
  5. 3Diego Carlos 7.4
  6. 27G. Gillet 6.5
  7. 28V. Rongier 7.6
  8. 14A. Harit 6.5
  9. 20F. Pardo ▼ 68' 6.0
  10. 9E. Sala 6.6
  11. 18M. Stępiński ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 10Y. Bammou ▲ 63' 6.9
  2. 11A. Kačaniklić ▲ 68' 6.5
  3. 8A. Thomasson ▲ 84' 6.5
  4. 4O. Vizcarrondo
  5. 13W. Moimbé
  6. 19A. Touré
  7. 30M. Dupé
AS Nancy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Correa
  1. 1S. Chernik 7.4
  2. 26V. Muratori 7.6
  3. 28J. Cétout 7.3
  4. 14J. Cuffaut 7.2
  5. 3T. Badila 7.5
  6. 4M. Diagne 7.1
  7. 5A. Diarra 7.5
  8. 10I. Dia ▼ 82' 7.2
  9. 11K. Coulibaly ▼ 90' 6.3
  10. 6Y. Ait Bennasser 6.7
  11. 9M. Dalé ⇢2 7.5

Dự bị 7

  1. 17F. Maouassa ▲ 82' 6.7
  2. 24E. Cabaco ▲ 90'
  3. 7A. Robic
  4. 8V. Marchetti
  5. 15Y. Hadji
  6. 16G. N'Dy Assembé
  7. 23A. Koura

Thống kê

129
511
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
455Chuyền bóng285
335Chuyền chính xác194
74%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 107 - 31 +76 95
2
Paris Saint-Germain
38 83 - 27 +56 87
3
OGC Nice
38 63 - 36 +27 78
4
Olympique Lyonnais
38 77 - 48 +29 67
5
Olympique de Marseille
38 57 - 41 +16 62
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 43 +10 59
7
FC Nantes
38 40 - 54 -14 51
8
Stade Rennais F.C.
38 36 - 42 -6 50
9
AS Saint-Étienne
38 41 - 42 -1 50
10
En Avant de Guingamp
38 46 - 53 -7 50
11
Angers SCO
38 40 - 49 -9 46
12
Lille OSC
38 40 - 47 -7 46
13
Toulouse F.C.
38 37 - 41 -4 44
14
FC Metz
38 39 - 72 -33 43
15
Montpellier HSC
38 48 - 66 -18 39
16
Dijon FCO
38 46 - 58 -12 37
17
Caen
38 36 - 65 -29 37
18
FC Lorient
38 44 - 70 -26 36
19
AS Nancy
38 29 - 52 -23 35
20
SC Bastia
38 29 - 54 -25 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
47Ghi được39
60Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu