AS Nancy vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 2, hòa 1, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Trọng tài
- Tony Chapron, France
- Phong độ
- DLWWL AS Nancy
- LLLDW FC Nantes
- 21' ▲ T. Badila ▼ V. Muratori
- HT0-0
- 59' ▲ A. Koura ▼ A. Robic
- 59' ▲ Y. Bammou ▼ N. Thomsen
- 66' 0-1 M. Stępiński · L. Dubois
- 71' ▲ M. Dalé ▼ B. Pedretti
- 72' L. Puyo 1-1
- 79' ▲ V. Rongier ▼ W. Moimbé
- 87' ▲ F. Aristeguieta ▼ E. Sala
- FT1-1
Đội hình
- 16G. N'Dy Assembé 7.4
- 26V. Muratori ▼ 21' 6.7
- 28J. Cétout 6.8
- 14J. Cuffaut 6.6
- 2C. Lenglet 7.3
- 7A. Robic ▼ 59' 6.5
- 25B. Pedretti ▼ 71' 7.3
- 18D. Guidileye 6.7
- 19L. Puyo ⚽ 7.4
- 6Y. Ait Bennasser 6.6
- 15Y. Hadji 6.9
Dự bị 7
- 3T. Badila ▲ 21' 6.9
- 23A. Koura ▲ 59' 6.6
- 9M. Dalé ▲ 71' 6.8
- 1S. Chernik
- 8V. Marchetti
- 12C. Mandanne
- 24E. Cabaco
- 1R. Riou 6.5
- 4O. Vizcarrondo 6.5
- 13W. Moimbé ▼ 79' 6.4
- 6Lucas Lima 7.3
- 17A. Walongwa 7.0
- 15L. Dubois ⇢ 7.6
- 27G. Gillet 7.2
- 23N. Thomsen ▼ 59' 6.4
- 14A. Harit 7.7
- 9E. Sala ▼ 87' 6.8
- 18M. Stępiński ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 10Y. Bammou ▲ 59' 7.1
- 28V. Rongier ▲ 79' 6.6
- 2F. Aristeguieta ▲ 87'
- 8A. Thomasson
- 11A. Kačaniklić
- 25E. Kwateng
- 30M. Dupé
Thống kê
00⚑2
⚑200
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
5Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi18
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
378Chuyền bóng480
261Chuyền chính xác370
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 107 - 31 | +76 | 95 | |
| 2 | 38 | 83 - 27 | +56 | 87 | |
| 3 | 38 | 63 - 36 | +27 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 48 | +29 | 67 | |
| 5 | 38 | 57 - 41 | +16 | 62 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 40 - 54 | -14 | 51 | |
| 8 | 38 | 36 - 42 | -6 | 50 | |
| 9 | 38 | 41 - 42 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 46 - 53 | -7 | 50 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 46 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 14 | 38 | 39 - 72 | -33 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 66 | -18 | 39 | |
| 16 | 38 | 46 - 58 | -12 | 37 | |
| 17 | 38 | 36 - 65 | -29 | 37 | |
| 18 | 38 | 44 - 70 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 29 - 52 | -23 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 54 | -25 | 34 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
39Ghi được47
57Thủng lưới60
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25