Le Havre AC W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille W

Le Havre AC W vs Olympique de Marseille W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 2-2 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 1, hòa 1, Olympique de Marseille W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
LWLWW Olympique de Marseille W
  1. 18' 0-1 N. Blanchard · M. Carro
  2. 39' Jade Nassi
  3. HT0-1
  4. 52' C. Effa Effa · A. Baron 1-1
  5. 53' M. Boucly S. Kassi
  6. 53' E. Paljevic S. Nankya
  7. 57' 1-2 M. Bourdieu · M. Herrera Monge
  8. 67' J. Cyraniak S. Cabezas
  9. 68' M. Alvarez N. Bamenga
  10. 71' M. Folquet C. Gavory
  11. 78' M. Leger N. Blanchard
  12. 79' C. Boisard · M. Boucly 2-2
  13. 88' F. Rossi J. Nassi
  14. FT2-2

Đội hình

Le Havre AC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maxime Di Liberto
  1. 16L. Philippe 5.9
  2. 18E. Kouache 7.0
  3. 3A. Baron 6.9
  4. 5S. Nankya ▼ 53' 6.5
  5. 28C. Boisard 7.2
  6. 17S. Kassi ▼ 53' 6.7
  7. 22C. Gavory ▼ 71' 7.3
  8. 23J. Nassi ▼ 88' 5.7
  9. 14R. Enguehard 7.0
  10. 10M. Roth 6.6
  11. 21C. Effa Effa 8.0

Dự bị 7

  1. 29E. Launay
  2. 15M. Boucly ▲ 53' 7.2
  3. 9I. Adjabi
  4. 19E. Mbakem-Niaro
  5. 80E. Paljevic ▲ 53' 6.7
  6. 77M. Folquet ▲ 71' 7.0
  7. 20F. Rossi ▲ 88' 6.6
Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 7.5
  2. 7T. Laplacette 6.6
  3. 15N. Blanchard ▼ 78' 7.9
  4. 55M. Carro 6.9
  5. 19S. Cabezas ▼ 67' 6.3
  6. 10N. Bamenga ▼ 68' 6.3
  7. 17L. Bourgouin 6.7
  8. 14J. Perret 5.9
  9. 20I. Kbida 6.6
  10. 9M. Bourdieu 7.0
  11. 77M. Herrera Monge 6.9

Dự bị 7

  1. 1M. Sieber
  2. 18M. Leger ▲ 78' 6.6
  3. 8M. Le Mouel
  4. 24J. Cyraniak ▲ 67' 6.5
  5. 12R. Khezami
  6. 5M. Moryl
  7. 2M. Alvarez ▲ 68' 6.5

Thống kê

019
400
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
286Chuyền bóng350
191Chuyền chính xác261
67%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
22Ghi được26
45Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu